motor
Từ này gợi lên hình ảnh về năng lượng cơ học và sự quay. Về mặt kỹ thuật, nó đại diện cho trái tim của một cỗ máy tạo ra chuyển động, thường gắn liền với âm thanh tiếng rì rì hoặc tiếng u u.
Khi được dùng để mô tả động cơ xe hơi, motor phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh (nơi từ engine được ưa chuộng hơn). Từ này mang một sắc thái nhẹ về sự quan tâm theo kiểu sở thích—chẳng hạn như việc "hí hoáy sửa chữa"—hoặc tính tiện dụng trong công nghiệp.
Với vai trò là một động từ, nó gợi ý một sự tiến triển đều đặn và có mục đích. Cách dùng nội động từ (to motor along) thường ngụ ý một tốc độ nhanh chóng hoặc không tốn nhiều sức, chuyển trọng tâm từ chính cỗ máy sang hành động di chuyển.
Ý nghĩa
Một loại máy chuyển đổi năng lượng điện hoặc hóa năng thành chuyển động cơ học
"The small electric motor powers the fan."
Chiếc mô tơ điện nhỏ cung cấp năng lượng cho chiếc quạt.
Một động cơ đốt trong, thường được dùng trong các phương tiện giao thông
"He spent the afternoon tinkering with his car's motor."
Anh ấy dành cả buổi chiều để hí hoáy sửa động cơ xe hơi của mình.
Đẩy hoặc di chuyển một vật gì đó bằng cách sử dụng động cơ
"The boat is motored by a powerful outboard engine."
Chiếc thuyền được vận hành bởi một động cơ gắn ngoài mạnh mẽ.
Di chuyển bằng xe hơi, đặc biệt là với tốc độ nhanh
"We motored along the coast for several hours."
Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển trong vài giờ.