operation
Từ này có rất nhiều nghĩa tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn. Trong y khoa, operation chỉ một can thiệp xâm lấn chính xác nhằm chữa trị hoặc sửa chữa tổn thương, trong khi ở góc độ kỹ thuật hoặc cơ khí, nó lại nói về trạng thái đang hoạt động hoặc vận hành. Hai cách hiểu này phân biệt rõ ràng giữa một sự kiện đơn lẻ và một trạng thái tồn tại liên tục.
Trong bối cảnh tổ chức hoặc chiến lược, từ này mở rộng ý nghĩa để bao hàm một chuỗi các nhiệm vụ phối hợp có hệ thống. Dù đó là một nhiệm vụ tình báo bí mật hay hoạt động hậu cần hàng ngày của một nhà máy, trọng tâm luôn nằm ở việc thực thi một kế hoạch. Điều này biến operation từ một hành động đơn thuần trở thành một khung quản lý và điều hành toàn diện.
Có thể đếm được khi nói về một quy trình phẫu thuật hoặc một chiến dịch cụ thể.
Ý nghĩa
Việc hoạt động, một quy trình phẫu thuật, một chiến dịch quân sự có kế hoạch, hoặc quá trình quản lý một doanh nghiệp
"The machinery is in full operation."
Máy móc đang hoạt động hết công suất.
Cụm từ kết hợp
surgical operation
ca phẫu thuật
business operation|under operation|carry out an operation
hoạt động kinh doanh|đang vận hành|tiến hành một chiến dịch