turbine
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về những máy móc quay mạnh mẽ, được thiết kế để đạt hiệu suất cao và quy mô lớn. Từ này thường gắn liền với việc sản xuất năng lượng công nghiệp, chẳng hạn như trong các đập thủy điện hoặc động cơ phản lực, mang theo hàm ý về kỹ thuật công nghệ cao và sự bền vững.
Trong các cuộc hội thoại hiện đại, từ này thường gợi nhớ đến quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh. Trong khi một chiếc quạt di chuyển không khí để tạo ra gió, thì một chiếc turbine (tua bin) sử dụng sự chuyển động của không khí hoặc nước để tạo ra điện, tạo nên sự phân biệt quan trọng giữa việc làm mát và việc phát điện.
Countable when referring to the physical machine installed in a field or plant.
Ý nghĩa
Một thiết bị cơ khí quay dùng để chiết xuất năng lượng từ dòng chất lưu
The wind turbine spun rapidly during the storm.
Chiếc tua bin gió quay nhanh chóng trong suốt cơn bão.