device
Từ này gắn liền với tính hữu dụng và mục đích rõ ràng. Khi nói về phần cứng, device gợi liên tưởng đến một công cụ chuyên dụng, nhỏ gọn hơn là một cỗ máy khổng lồ hay một dụng cụ đơn giản như cái búa. Nó ám chỉ một giải pháp kỹ thuật cho một vấn đề nào đó, thường liên quan đến công nghệ hoặc điện tử.
Trong khía cạnh sáng tạo hoặc chiến lược, từ này dùng để chỉ một cơ chế có tính toán nhằm tạo ra một hiệu ứng cụ thể. Điều này thường gặp trong kể chuyện hoặc hùng biện, nơi một device là một bước đi được tính toán kỹ lưỡng để điều hướng cảm xúc hoặc nhận thức của khán giả.
Countable when referring to a physical gadget like a smartphone or a specific literary technique used in a book.
Ý nghĩa
Một vật thể vật lý hoặc một món đồ dùng được chế tạo cho một mục đích cụ thể
The new medical device monitors heart rates in real time.
Thiết bị y tế mới này theo dõi nhịp tim trong thời gian thực.
Một kế hoạch, mưu đồ hoặc mẹo được sử dụng để đạt được một mục tiêu
The plot twist was a clever literary device to surprise the reader.
Bước ngoặt của cốt truyện là một thủ pháp văn học khéo léo để gây bất ngờ cho người đọc.