tool
Từ này gắn liền với tính hữu dụng và sự chính xác. Khi dùng để chỉ các vật thể vật lý, nó gợi lên cảm giác về sự khéo léo và khả năng mở rộng năng lực của con người thông qua các phương tiện cơ khí. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đây là một thuật ngữ trung lập, nhưng trong phát triển phần mềm, nó trở nên chuyên biệt hơn để mô tả các chương trình tự động hóa tác vụ. Khi áp dụng cho một người, từ này chuyển sang nghĩa tiêu cực và mang tính miệt thị. Nó ám chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn về ý chí hoặc trí tuệ, cho thấy người đó chỉ là một công cụ vô tri bị điều khiển bởi một kẻ khôn ngoan hơn. Cách dùng này mang tính thân mật và chứa đựng sự phán xét gay gắt về mặt xã hội.
Đếm được khi đề cập đến một vật thể vật lý như tua vít. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về sự hữu dụng hoặc một tập hợp các phương pháp.
Ý nghĩa
Thiết bị hoặc dụng cụ được dùng để thực hiện một chức năng cụ thể
"He used a hammer as a tool to drive the nail."
Anh ấy đã dùng một chiếc búa như một `tool` để đóng đinh.
Một người dễ bị thao túng hoặc bị kẻ khác lợi dụng để đạt được mục đích
"He was just a tool for the company's political agenda."
Anh ta chỉ là một `tool` cho chương trình nghị sự chính trị của công ty.
Sử dụng dụng cụ để gia công một mảnh vật liệu nhằm tạo hình
"The artisan spent hours tooling the leather bag."
Người thợ thủ công đã dành nhiều giờ để `tooling` chiếc túi da.