lever
Từ này gắn liền với khái niệm về lợi thế cơ học và hiệu suất. Nó gợi lên việc sử dụng một công cụ để khuếch đại sức mạnh của con người, biến một công việc khó khăn trở nên dễ dàng hơn thông qua các nguyên lý vật lý.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc chính trị, lever mô tả một lợi thế chiến lược hoặc một điểm gây ảnh hưởng. Khi ai đó sử dụng một "đòn bẩy" trong đàm phán, họ đang xác định một điểm yếu cụ thể hoặc một động lực mạnh mẽ để ép đối phương đi đến kết quả mong muốn.
Ám chỉ công cụ vật lý hoặc một điểm gây ảnh hưởng cụ thể.
Ý nghĩa
Một thanh cứng đặt trên một điểm tựa, dùng để di chuyển vật nặng bằng cách tác động lực
"He used a metal lever to lift the heavy rock."
Anh ấy đã dùng một chiếc đòn bẩy bằng kim loại để nhấc tảng đá nặng lên.
Di chuyển hoặc nhấc vật gì đó lên bằng cách sử dụng đòn bẩy
"They levered the crate off the truck."
Họ đã bẩy chiếc thùng ra khỏi xe tải.