spring
/spɹɪŋ/
spring là một từ đa nghĩa đặc trưng trong tiếng Anh, đòi hỏi người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt chính xác giữa danh từ và động từ. Khi đóng vai trò là danh từ, từ này có thể chỉ một khoảng thời gian trong năm (mùa xuân), một vật thể vật lý (lò xo) hoặc một nguồn nước tự nhiên (suối). Sự khác biệt về ý nghĩa này rất lớn, nhưng chúng đều chia sẻ một khái niệm cốt lõi là sự "bật lên" hoặc "tuôn ra" một cách tự nhiên và mạnh mẽ.
Ý nghĩa
Mùa trong năm nằm giữa mùa đông và mùa hè, khi cây cối bắt đầu phát triển
"The flowers bloom every spring."
Hoa nở vào đầu mùa xuân.
Một cuộn kim loại đàn hồi, có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo giãn
"The cat suddenly sprang from the sofa."
Chiếc nệm có một chiếc lò xo bị hỏng.
Nơi nước từ nguồn dưới lòng đất trào lên bề mặt
"The mattress has a broken spring."
Họ uống nước sạch từ một con suối trên núi.
Một chuyển động bất ngờ, nhanh hoặc mạnh mẽ hướng lên trên hoặc về phía trước
"They drank fresh water from a mountain spring."
Anh ấy bất ngờ nhảy vọt về phía cánh cửa.
Di chuyển bất ngờ lên trên hoặc về phía trước một cách mạnh mẽ
"The lawyer worked hard to spring his client from jail."
Con mèo nhảy từ ghế sofa sang bàn.
Khiến một vật gì đó di chuyển bất ngờ lên trên hoặc về phía trước
"I hate it when people spring bad news on me at the last minute."
Cái bẫy làm cánh cửa bật đóng sầm lại.
Giải phóng ai đó khỏi nhà tù hoặc nơi bị giam giữ
Các luật sư của anh ấy đã xoay xở để giải thoát anh ấy khỏi tù.
Ví dụ
The cherry blossoms bloom every spring.
Hoa anh đào nở vào mỗi mùa xuân.
The old mattress has a rusty spring.
Chiếc nệm cũ có một chiếc lò xo bị rỉ sét.
They filled their bottles at a natural spring.
Họ đã đổ đầy bình nước tại một con suối tự nhiên.
The athlete made a sudden spring toward the finish line.
Vận động viên đã thực hiện một cú nhảy bất ngờ về phía vạch đích.
The kitten will spring at the toy mouse.
Chú mèo con sẽ nhảy vọt tới con chuột đồ chơi.
The mechanism will spring the lock open.
Cơ chế này sẽ làm bật ổ khóa ra.
His friends tried to spring him from the detention center.
Bạn bè của anh ấy đã cố gắng giải thoát anh ấy khỏi trung tâm giam giữ.
Cụm từ kết hợp
mountain spring
Một nguồn nước tự nhiên trào lên từ lòng đất
They hiked for hours to find a clear mountain spring.
Họ đã đi bộ đường dài trong nhiều giờ để tìm một con suối trên núi trong vắt.
bed spring
Một cuộn kim loại dùng để nâng đỡ nệm
The old bed spring poked through the fabric.
Chiếc lò xo giường cũ đã đâm xuyên qua lớp vải.
spring breeze
Một làn gió nhẹ xảy ra trong mùa xuân
A cool spring breeze drifted through the open window.
Một làn gió mùa xuân mát rượi thổi qua khung cửa sổ đang mở.
spring forward
Di chuyển bất ngờ hoặc nhảy vọt về phía trước
The athlete seemed to spring forward the moment the gun fired.
Vận động viên dường như nhảy vọt về phía trước ngay khi tiếng súng vang lên.
spring a leak
Bất ngờ xuất hiện một lỗ hổng hoặc vết nứt khiến chất lỏng rò rỉ ra ngoài
The pipe began to spring a leak during the freeze.
Đường ống bắt đầu bị rò rỉ trong đợt đóng băng.
Cụm động từ
spring up
Xuất hiện bất ngờ hoặc phát triển nhanh chóng
New coffee shops seem to spring up on every corner of the city.
Các quán cà phê mới dường như mọc lên ở mọi góc phố trong thành phố.
spring back
Nhanh chóng trở lại hình dạng hoặc vị trí ban đầu
The high-quality foam mattress will spring back immediately after you get out of bed.
Chiếc nệm cao su chất lượng cao sẽ bật trở lại ngay lập tức sau khi bạn rời khỏi giường.
spring forward
Chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn, thường là để áp dụng giờ mùa hè
We have to spring forward one hour this Sunday morning.
Chúng ta phải chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một tiếng vào sáng Chủ nhật tuần này.
spring from
Bắt nguồn hoặc xuất phát từ một nguồn cụ thể
The conflict seems to spring from a simple misunderstanding between the two parties.
Cuộc xung đột dường như bắt nguồn từ một sự hiểu lầm đơn giản giữa hai bên.
spring out
Nhảy hoặc di chuyển bất ngờ từ một vị trí bị che khuất
The jack-in-the-box will spring out as soon as you turn the handle.
Con rối trong hộp sẽ bật ra ngay khi bạn xoay tay cầm.
Thành ngữ & Tục ngữ
spring to mind
Bất ngờ nhớ ra hoặc nghĩ đến điều gì đó
When I think of Paris, the Eiffel Tower is the first thing to spring to mind.
Khi tôi nghĩ về Paris, Tháp Eiffel là điều đầu tiên hiện ra trong tâm trí.
spring a leak
Bất ngờ bắt đầu rò rỉ chất lỏng
The old radiator finally sprang a leak during the coldest night of the year.
Chiếc lò sưởi cũ cuối cùng đã bị rò rỉ vào đêm lạnh nhất trong năm.
spring for something
Chi trả cho thứ gì đó, thường là để chiêu đãi
Since it was her birthday, her brother offered to spring for the dinner.
Vì là sinh nhật cô ấy, anh trai đã đề nghị chi trả cho bữa tối.
spring into action
Bất ngờ bắt đầu hành động một cách năng nổ
As soon as the alarm sounded, the emergency crew sprang into action.
Ngay khi chuông báo động vang lên, đội cứu hộ đã lập tức hành động.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ springan, có nghĩa là nhảy hoặc bật ra, vốn có gốc từ tiếng Proto-Germanic springana.
Ý nghĩa về mùa được phát triển từ ý tưởng cây cối bật lên xuyên qua lớp đất, trong khi nghĩa liên quan đến nước đề cập đến việc nước phun trào từ lòng đất.