spring
/spɹɪŋ/
spring là một từ đa nghĩa đặc trưng trong tiếng Anh, đòi hỏi người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt chính xác giữa danh từ và động từ. Khi đóng vai trò là danh từ, từ này có thể chỉ một khoảng thời gian trong năm (mùa xuân), một vật thể vật lý (lò xo) hoặc một nguồn nước tự nhiên (suối). Sự khác biệt về ý nghĩa này rất lớn, nhưng chúng đều chia sẻ một khái niệm cốt lõi là sự "bật lên" hoặc "tuôn ra" một cách tự nhiên và mạnh mẽ.
Ý nghĩa
Mùa trong năm nằm giữa mùa đông và mùa hè, khi cây cối bắt đầu phát triển
Di chuyển đột ngột và nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước
Một cuộn kim loại đàn hồi có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo giãn
Nơi nước chảy tự nhiên từ lòng đất từ một nguồn nước ngầm
Giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế
Ví dụ
Vận động viên đã thực hiện một cú nhảy bất ngờ về phía vạch đích.
Cụm từ kết hợp
mountain spring
Một nguồn nước tự nhiên trào lên từ lòng đất
spring breeze
Một làn gió nhẹ xảy ra trong mùa xuân
spring forward
Di chuyển bất ngờ hoặc nhảy vọt về phía trước
spring a leak
Bất ngờ xuất hiện một lỗ hổng hoặc vết nứt khiến chất lỏng rò rỉ ra ngoài
Đường ống bắt đầu bị rò rỉ trong đợt đóng băng.
Cụm động từ
spring up
Xuất hiện bất ngờ hoặc phát triển nhanh chóng
spring back
Nhanh chóng trở lại hình dạng hoặc vị trí ban đầu
spring forward
Chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn, thường là để áp dụng giờ mùa hè
spring from
Bắt nguồn hoặc xuất phát từ một nguồn cụ thể
Thành ngữ & Tục ngữ
spring to mind
Bất ngờ nhớ ra hoặc nghĩ đến điều gì đó
spring a leak
Bất ngờ bắt đầu rò rỉ chất lỏng
spring for something
Chi trả cho thứ gì đó, thường là để chiêu đãi
spring into action
Bất ngờ bắt đầu hành động một cách năng nổ
Ngay khi chuông báo động vang lên, đội cứu hộ đã lập tức hành động.