system
Từ system thường được sử dụng phổ biến nhất như một danh từ. Khi nói về một phương pháp chung hoặc một tổng thể phức tạp, đây là một danh từ đếm được (ví dụ: a system, many systems).
Trong ngữ cảnh tin học, the system thường dùng để chỉ toàn bộ máy tính và thường xuyên đi kèm với mạo từ xác định.
Việc sử dụng system như một động từ là rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, mọi người thích sử dụng từ systematize hơn để mô tả hành động tổ chức một điều gì đó.
💬Trò chuyện
My laptop is totally frozen. Is the system down again?
Máy tính xách tay của tôi treo cứng rồi. Có phải hệ thống lại sập nữa không?
It's not. Just stop messing around and reboot it.
Không hề. Đừng có nghịch linh tinh nữa, khởi động lại máy đi.
Ý nghĩa
Một tập hợp các sự vật hoặc bộ phận kết nối với nhau tạo thành một tổng thể phức tạp, thường được tổ chức cho một mục đích chung
"The solar system consists of the Sun and the objects that orbit it."
Một tập hợp các nguyên tắc hoặc quy trình để thực hiện một việc gì đó; một phương pháp hoặc kế hoạch có tổ chức
"She has a very efficient filing system for her documents."
Toàn bộ mạng lưới phần cứng và phần mềm tạo nên một máy tính
"The system crashed after the latest update was installed."
Sắp xếp theo một hệ thống hoặc phương pháp cụ thể; hệ thống hóa
"He attempted to system his research notes before writing the thesis."
Ví dụ
The solar system is just so unimaginably vast, right?
I can't believe this whole legal system is actually rigged!
My filing system keeps everything organized and easy to find.
Look, the entire system is down! I can't even log in!
The digestive system processes nutrients from the food we eat.
Sir, our payment system is crashing; please wait a moment.
I need to system these files before the boss arrives.
Wait, is this your system for organizing a closet? It's chaos!
The nervous system sends signals throughout the entire body.
I'll just system my notes and send them over tonight.
Cụm từ kết hợp
immune system
hệ miễn dịch; mạng lưới phức tạp các tế bào và protein bảo vệ cơ thể chống lại sự nhiễm trùng
Vaccine giúp tăng cường `immune system` của cơ thể.
operating system
hệ điều hành; phần mềm chính quản lý phần cứng và các chức năng cơ bản của máy tính
Windows là một `operating system` phổ biến nhất hiện nay.
legal system
hệ thống pháp luật; tập hợp có tổ chức các điều luật và thủ tục được sử dụng để thực thi công lý trong xã hội
Mỗi quốc gia có một `legal system` riêng biệt.
education system
hệ thống giáo dục; phương pháp và mạng lưới các tổ chức có tổ chức được sử dụng để giảng dạy và học tập
Chính phủ đang nỗ lực cải cách `education system` để nâng cao chất lượng đào tạo.
system failure
lỗi hệ thống; trạng thái mà một tổng thể có tổ chức hoặc mạng máy tính ngừng hoạt động bình thường
Một sự cố điện đột ngột đã dẫn đến `system failure` toàn diện.
Thành ngữ & Tục ngữ
beat the system
tìm cách lách luật hoặc tận dụng những điểm yếu trong các quy trình để giành lợi thế
Anh ta đã tìm được cách lách luật để tránh phải đóng thuế.
a system failure
sự sụp đổ hoàn toàn của một tổng thể phức tạp, dù là về kỹ thuật hay tổ chức
Một lỗi hệ thống nghiêm trọng đã khiến toàn bộ mạng lưới ngân hàng bị ngưng trệ.
game the system
thao túng các quy tắc của một phương pháp hoặc quy trình để đạt được lợi thế không công bằng
Một số người cố gắng thao túng hệ thống đánh giá để tăng điểm tín nhiệm một cách giả tạo.
Bối cảnh văn hóa
system (hệ thống), chúng ta thường hình dung ra những bảng mạch lạnh lẽo, những cấp bậc hành chính cứng nhắc, hay sự chính xác tuyệt đối như bộ máy đồng hồ của một chiếc máy tính. The Matrix đến Ghost in the Shell, chúng ta cùng khám phá nỗi sợ hiện sinh khi chỉ là một bánh răng nhỏ trong hệ thống kỹ thuật số, hoặc khả năng tải ý thức của mình vào một hệ thống nhân tạo. Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung đại système, vốn xuất phát từ tiếng Latin systema, và có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ đại σύστημα (sýstēma), mang nghĩa là 'một tổng thể được hợp thành từ nhiều bộ phận'.
Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp giữa σύν (syn- nghĩa là 'cùng nhau') và ἵστημι (histēmi nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt vào vị trí').