system
Thuật ngữ này cực kỳ linh hoạt, bao quát từ lĩnh vực sinh học, kỹ thuật số cho đến hành chính. Khi dùng trong ngữ cảnh sinh học, nó chỉ một mạng lưới các cơ quan phụ thuộc lẫn nhau, trong khi ở góc độ xã hội, nó ám chỉ những cấu trúc quyền lực và luật pháp vô hình điều phối hành vi con người. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này thường mang hàm ý về sự cứng nhắc hoặc thiếu tính nhân văn. Cụm từ "nạn nhân của hệ thống" cho thấy phương pháp tổ chức đã trở thành rào cản thay vì là công cụ, làm nổi bật nghịch lý khi một hệ thống được thiết kế để đạt hiệu quả lại trở thành nguồn cơn của những thất bại mang tính hệ thống.
💬Trò chuyện
I can't believe my computer is lagging again.
Không thể tin được là máy tính của mình lại bị lag nữa rồi.
Is it a hardware issue or a system failure?
Đây là lỗi phần cứng hay là do hệ thống máy tính bị lỗi vậy?
Ý nghĩa
Một tập hợp các sự vật hoặc bộ phận kết nối với nhau tạo thành một tổng thể phức tạp, thường hoạt động cùng nhau như một cơ chế để đạt được một mục tiêu cụ thể
"The solar system consists of the sun and the planets that orbit it."
Hệ mặt trời bao gồm mặt trời và các thiên thể quay quanh nó.
Một tập hợp các nguyên tắc hoặc quy trình mà theo đó một việc gì đó được thực hiện; một kế hoạch hoặc phương pháp có tổ chức
"The company has a very efficient system for processing orders."
Công ty đã triển khai một hệ thống mới để theo dõi giờ làm việc của nhân viên.
Tập hợp các cơ quan và cấu trúc thực hiện một chức năng sinh lý cụ thể trong cơ thể sống
"The nervous system transmits signals between the brain and the rest of the body."
Hệ thần kinh truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận còn lại của cơ thể.
Một máy tính cùng với các thành phần phần mềm và phần cứng liên quan hoạt động cùng nhau để xử lý dữ liệu
"The new computer system is capable of handling thousands of transactions per second."
Toàn bộ hệ thống đã bị treo sau khi bản cập nhật phần mềm được cài đặt.
Ví dụ
The planetary system revolves around a central star.
Hệ thống hành tinh quay quanh một ngôi sao trung tâm.
The school uses a strict system for grading students.
Nhà trường sử dụng một hệ thống chấm điểm học sinh nghiêm ngặt.
The immune system protects the body from harmful bacteria.
Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi các vi khuẩn có hại.
The technician is repairing the computer system in the office.
Kỹ thuật viên đang sửa chữa hệ thống máy tính trong văn phòng.
Cụm từ kết hợp
operating system
hệ điều hành
The new operating system is much faster than the previous version.
Hệ điều hành mới nhanh hơn nhiều so với phiên bản trước.
system failure
lỗi hệ thống
A critical system failure led to the grounding of all flights.
Một lỗi hệ thống nghiêm trọng đã dẫn đến việc đình chỉ tất cả các chuyến bay.
immune system
hệ miễn dịch
Eating healthy foods helps strengthen your immune system.
Ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
metric system
hệ mét
Most countries have adopted the metric system for scientific research.
Hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ mét cho nghiên cứu khoa học.
systematic approach
tiếp cận có hệ thống
We need a systematic approach to solve this complex problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Thành ngữ & Tục ngữ
beat the system
lách luật
He tried to beat the system by using a loophole in the tax code.
Anh ta đã cố gắng lách luật bằng cách tận dụng một lỗ hổng trong quy định thuế.
Bối cảnh văn hóa
Bóng ma trong hệ thống: Điều khiển học và Nghệ thuật Kiểm soátThe Ghost in the System: Cybernetics and the Art of Control
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp systema, có nghĩa là một tổng thể được hợp thành từ nhiều bộ phận, từ systēma, kết hợp giữa syn- (cùng nhau) + histēmi (làm cho đứng vững).