efficiency
Thuật ngữ này mô tả tỷ lệ tối ưu giữa đầu vào và đầu ra. Đây là một khái niệm mang tính phân tích khách quan, thường gắn liền với các quy trình công nghiệp, kỹ thuật hoặc quản trị doanh nghiệp. Khi dùng để mô tả một người, từ efficiency gợi lên sự chính xác như máy móc và không có động tác thừa, đôi khi điều này tạo cảm giác thiếu đi sự sáng tạo hoặc sự ấm áp.
Trong các bối cảnh xã hội hiện đại, từ này thường tạo ra sự mâu thuẫn giữa năng suất và chất lượng. Trong khi hiệu suất cao được ca ngợi trong lĩnh vực logistics, nó có thể bị nhìn nhận một cách tiêu cực trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc giao tiếp giữa người với người, nơi mục tiêu là chiều sâu hoặc sự kết nối thay vì tốc độ và việc cắt giảm chi phí.
Uncountable when discussing the general quality of being efficient (The factory operates with high efficiency). Countable when referring to specific types or measures of performance (The engineers compared the efficiencies of the two different motors).
Ý nghĩa
Khả năng đạt được năng suất tối đa với mức tiêu tốn công sức hoặc chi phí thấp nhất
The new engine has incredible fuel efficiency.
Động cơ mới có hiệu suất nhiên liệu đáng kinh ngạc.
Ví dụ
The new engine has incredible fuel efficiency.
Động cơ mới có hiệu suất nhiên liệu đáng kinh ngạc.