part
/pɐːt/
part là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (một mảnh, một bộ phận) và nghĩa trừu tượng (vai trò, một phần của quá trình).
Countable as a piece or role; uncountable as a portion.
Ý nghĩa
Một mảnh hoặc một phân đoạn của một thứ gì đó lớn hơn; một yếu tố cấu thành
"The engine is made up of many small parts."
Động cơ được cấu tạo từ nhiều bộ phận nhỏ.
Một vai do diễn viên đóng trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
"She landed the lead part in the Broadway musical."
Cô ấy đã giành được vai chính trong vở nhạc kịch ở Broadway.
Chia một thứ gì đó thành hai hoặc nhiều mảnh; phân chia
"The stylist used a comb to part her hair down the middle."
Nhà tạo mẫu tóc đã dùng lược để rẽ ngôi tóc cô ấy ở chính giữa.
Rời khỏi sự đồng hành của ai đó; đi theo những hướng khác nhau
"The two friends parted ways at the train station."
Hai người bạn đã chia tay nhau tại nhà ga xe lửa.
Ví dụ
I can't find the part I need for this.
Tôi không thể tìm thấy bộ phận tôi cần cho cái này.
God, just give me a part of the cake!
Trời ạ, chỉ cho tôi một phần bánh thôi mà!
Look, this part of the contract is totally unfair.
Nhìn xem, phần này của hợp đồng hoàn toàn không công bằng.
Which part of the movie did you actually like?
Bạn thực sự thích phần nào của bộ phim?
I'll take part in the protest tomorrow morning.
Tôi sẽ tham gia vào cuộc biểu tình sáng mai.
I can't believe you're just a part of this!
Tôi không thể tin được bạn chỉ là một phần trong chuyện này!
I finally got the lead part in the play!
Cuối cùng tôi đã giành được vai diễn chính trong vở kịch!
Wait, you actually think you can play this part?
Đợi đã, bạn thực sự nghĩ mình có thể đóng vai diễn này sao?
She is perfect for the part of the villain.
Cô ấy hoàn hảo cho vai diễn kẻ phản diện.
I'm just playing a small part in this production.
Tôi chỉ đóng một vai diễn nhỏ trong tác phẩm này.
Could you part the curtains to let light in?
Bạn có thể rẽ rèm ra để ánh sáng chiếu vào không?
Just part your hair on the left side, okay?
Chỉ cần rẽ ngôi tóc sang bên trái là được, nhé?
I need you to part the crowd right now!
Tôi cần bạn rẽ đám đông ra ngay bây giờ!
It's time for us to part ways, isn't it?
Đã đến lúc chúng ta phải chia tay rồi, đúng không?
We parted on bad terms after that huge fight.
Chúng tôi đã chia tay trong căng thẳng sau cuộc cãi vã lớn đó.
I can't stand the thought of us parting now.
Tôi không thể chịu nổi ý nghĩ rằng chúng ta phải chia tay lúc này.
Cụm từ kết hợp
spare part
một bộ phận thay thế
I need to order a spare part for the dishwasher.
Tôi cần đặt mua một bộ phận thay thế cho máy rửa bát.
integral part
một bộ phận thiết yếu hoặc không thể thiếu
Trust is an integral part of any healthy relationship.
Sự tin tưởng là một bộ phận thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.
lead part
vai diễn chính trong một tác phẩm
She spent months rehearsing for the lead part.
Cô ấy đã dành nhiều tháng tập luyện cho vai diễn chính.
body part
một bộ phận của cơ thể
The elbow is a flexible body part.
Khuỷu tay là một bộ phận linh hoạt của cơ thể.
part and parcel
một phần tất yếu và không thể tách rời
Long hours are part and parcel of the job.
Làm việc nhiều giờ là một phần tất yếu của công việc này.
Cụm động từ
part with
từ bỏ hoặc cho đi thứ gì đó
I can't part with my old guitar.
Tôi không thể từ bỏ cây đàn ghi-ta cũ của mình.
Thành ngữ & Tục ngữ
part company
chia tay hoặc đi theo những hướng khác nhau
After ten years of marriage, the couple decided to part company.
Sau mười năm hôn nhân, cặp đôi đã quyết định chia tay.
for the most part
phần lớn hoặc nhìn chung
The project was, for the most part, a complete success.
Dự án, nhìn chung, là một thành công rực rỡ.
Bối cảnh văn hóa
Nghệ thuật của Vai diễn: Cách Tuyển diễn viên Định hình Điện ảnhThe Art of the Part: How Casting Shapes Cinema
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ part (một mảnh, một phần), vốn được mượn từ tiếng Pháp cổ part, xuất phát từ tiếng Latin pars (phần, phân đoạn, chia sẻ), có nguồn gốc từ căn tố Proto-Indo-European *per- mang nghĩa là phân bổ hoặc chia nhỏ.