bearing
/ˈbɛə̯ɹɪŋ/
Từ này xoay quanh khái niệm 'mang' hoặc 'vác'—cho dù đó là một trọng lượng vật lý, một sự hiện diện xã hội, một phương hướng hay một mối liên hệ logic.
Khi đề cập đến tư thế hoặc cách hành xử, từ này gợi ý về sự biểu hiện ra bên ngoài của tính cách bên trong. Nó mang sắc thái trang trọng hơn từ posture (tư thế), thường ngụ ý sự tôn nghiêm, uy quyền hoặc thanh lịch (ví dụ: 'phong thái vương giả').
Trong ngữ cảnh về sự liên quan (no bearing on), từ này mô tả một cầu nối về mặt khái niệm. Nếu một điều gì đó có mối liên hệ, nó sẽ có sức nặng trong một quyết định hoặc một lập luận.
Về mặt kỹ thuật, trong hàng hải và kỹ thuật, nó đề cập đến phương vị chính xác hoặc bộ phận hỗ trợ vật lý cho phép quay mượt mà, tạo ra sự kết nối giữa trạng thái tĩnh và chuyển động.
Với vai trò là một động từ, nghĩa của từ này trải dài từ gánh nặng nặng nề của sự chịu đựng về thể chất hoặc cảm xúc ('chịu đựng nỗi đau') cho đến hành động sinh sản về mặt sinh học ('kết trái').
Countable when referring to mechanical parts ('the engine needs new ball bearings') or specific navigational directions ('take a bearing on the lighthouse'). Uncountable when describing someone's posture and demeanor ('she has a regal bearing') or the relevance of a fact ('this has no bearing on our decision').
Ý nghĩa
Cách một người hoặc một vật giữ hoặc nâng đỡ cơ thể; dáng vẻ
"her upright bearing"
tư thế hiên ngang của cô ấy
Cách một người cư xử hoặc dẫn dắt bản thân
"a man of quiet bearing"
một người đàn ông có phong thái trầm tĩnh
Sự liên quan hoặc mối quan hệ
"this has no bearing on the case"
điều này không có liên quan gì đến vụ án
Vị trí hoặc hướng của một điểm so với một điểm khác, được biểu thị bằng một góc
"the bearing of the ship"
phương vị của con tàu
Một bộ phận của máy móc mà bộ phận chuyển động tựa lên hoặc quay bên trong, giúp giảm ma sát
"a ball bearing"
một cái vòng bi
Mang hoặc nâng đỡ
"bearing the load"
chịu tải trọng
Sinh ra (một đứa trẻ)
"bearing children"
sinh con
Có hoặc thể hiện (một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể)
"bearing a resemblance"
có nét giống nhau
Hướng mặt hoặc di chuyển theo một hướng xác định
"bearing north"
đi về hướng bắc
Kiên nhẫn với một ai đó
"bearing with a difficult person"
kiên nhẫn với một người khó tính