maintenance
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phòng ngừa và tính liên tục. Nó gợi lên một nỗ lực chủ động nhằm ngăn chặn sự hỏng hóc hoặc xuống cấp, thay vì chỉ sửa chữa sau khi sự cố đã xảy ra. Đây chính là những công việc thầm lặng nhằm đảm bảo sự ổn định và bền vững lâu dài.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc gia đình, ý nghĩa của từ này chuyển từ việc chăm sóc vật chất sang hỗ trợ tài chính. Lúc này, nó ám chỉ một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý trong việc cung cấp các nguồn lực cần thiết để một người có thể duy trì mức sống như trước đây.
Uncountable when referring to the general act of keeping things in good order. Countable when referring to specific financial payments or legal arrangements.
Ý nghĩa
Quá trình duy trì một tình trạng hoặc tình huống thông qua việc chăm sóc định kỳ
The building requires regular maintenance to prevent decay.
Tòa nhà cần được bảo trì thường xuyên để tránh bị xuống cấp.
Khoản hỗ trợ tài chính cung cấp cho vợ chồng hoặc con cái sau khi ly hôn
He pays monthly maintenance to his former wife.
Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng cho vợ cũ.
Ví dụ
The building requires regular maintenance to prevent decay.
Tòa nhà cần được bảo trì thường xuyên để tránh bị xuống cấp.
He pays monthly maintenance to his former wife.
Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng cho vợ cũ.