generator
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự sản xuất và khởi đầu. Nó không đơn thuần là tạo ra thứ gì đó từ hư vô, mà là quá trình chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc dữ liệu này sang một đầu ra hữu ích khác. Trong các môi trường kỹ thuật, từ này mang hàm ý về sự tin cậy và là một phần của cơ sở hạ tầng thiết yếu. Trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc toán học, ý nghĩa của từ này chuyển sang khái niệm tạo lập theo thuật toán. Nó mô tả một hệ thống tuân theo các quy tắc nhất định để đưa ra vô số biến thể, chẳng hạn như trong việc tạo môi trường tự động cho thế giới trò chơi điện tử hoặc các công cụ tạo mật khẩu.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cỗ máy vật lý hoặc một công cụ phần mềm cụ thể.
Ý nghĩa
Một cỗ máy chuyển đổi cơ năng thành điện năng
"The hospital uses a backup generator during power outages."
Bệnh viện sử dụng một máy phát điện dự phòng khi mất điện.
Một người hoặc một vật tạo ra một kết quả hoặc một chuỗi cụ thể
"A random number generator is used in this software."
Một bộ tạo số ngẫu nhiên được sử dụng trong phần mềm này.