engineering
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chính xác, tính toán và có mục đích rõ ràng. Nó gợi mở về một quy trình mà kết quả mong muốn đạt được thông qua việc lập kế hoạch nghiêm ngặt, thay vì dựa vào sự ngẫu nhiên hay trực giác nghệ thuật. Trong bối cảnh chuyên môn, từ này ngụ ý một trình độ chuyên môn kỹ thuật cao và sự tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn về an toàn cũng như hiệu quả.
Khi được sử dụng trong lĩnh vực xã hội hoặc chính trị, chẳng hạn như social engineering (thao túng tâm lý/kỹ thuật xã hội), từ này mang sắc thái thao túng hoặc lạnh lùng hơn. Nó mô tả nỗ lực có chủ đích nhằm định hình lại hành vi con người hoặc cấu trúc xã hội, thường ngụ ý một cách tiếp cận từ trên xuống dưới, coi con người như những thành phần của một hệ thống cần được tối ưu hóa.
Uncountable when referring to the broad academic discipline or profession. Countable when referring to specific technical tasks or specialized types of engineering practices.
Ý nghĩa
Việc ứng dụng các nguyên lý khoa học và thực tiễn để thiết kế và xây dựng các công trình, máy móc và hệ thống
He studied civil engineering at university.
Anh ấy đã học ngành kỹ thuật xây dựng tại trường đại học.
Thiết kế hoặc chế tạo một thứ gì đó bằng cách sử dụng các nguyên lý khoa học
The team is engineering a new type of biodegradable plastic.
Nhóm nghiên cứu đang thiết kế một loại nhựa sinh học mới.