implement
triển khai / dụng cụ
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: implementsQuá khứ: implementedPhân từ 2: implementedV-ing: implementing
Khi đóng vai trò là một động từ, từ implement mang sắc thái về việc thực thi một cách chính thức và triển khai có cấu trúc. Từ này thường được sử dụng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, chính phủ và kỹ thuật, nơi một kế hoạch lý thuyết được chuyển đổi thành hiện thực hữu hình.
Nó gợi lên một quy trình có hệ thống, bài bản thay vì một hành động tự phát.
Ý nghĩa
Ngoại động từtriển khai
[~ doing something]
Đưa một quyết định, kế hoạch hoặc thỏa thuận vào thực tế
The company will implement the new policy next month.
Công ty sẽ triển khai chính sách mới vào tháng tới.
Danh từdụng cụ
Một công cụ hoặc đồ dùng được sử dụng cho một mục đích cụ thể
The archaeologists found several stone implements.
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một vài dụng cụ bằng đá.