electricity
Thuật ngữ này mô tả một lực vật lý phổ biến, thường được cảm nhận như một nguồn năng lượng vô hình và không ngừng luân chuyển. Trong cách dùng hiện đại, từ này thường gắn liền với mạng lưới điện quốc gia và việc cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, mang theo hàm ý về sự hiện đại, sự phụ thuộc và quá trình công nghiệp hóa.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển từ này sang dạng số nhiều để mô tả nhiều loại năng lượng hay nhiều nguồn điện khác nhau; thay vào đó, để mô tả các số lượng hoặc loại hình cụ thể, bạn cần sử dụng các từ bổ nghĩa hoặc cấu trúc phân chia như một dạng điện hoặc một dòng điện.
Treated as a mass noun because it refers to a form of energy or a utility service that cannot be counted as individual units.
Ý nghĩa
Một dạng năng lượng sinh ra từ sự tồn tại của các hạt mang điện
The storm caused a massive surge in electricity.
Cơn bão đã gây ra một sự gia tăng đột biến về điện năng.
Ví dụ
The storm caused a massive surge in electricity.
Cơn bão đã gây ra một sự gia tăng đột biến về điện.