factory
factory thường được dùng để chỉ một cơ sở sản xuất quy mô lớn, nơi sử dụng máy móc và dây chuyền công nghiệp để tạo ra hàng hóa số lượng lớn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "nhà máy" hoặc "xưởng sản xuất".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ factory với plant và workshop để sử dụng chính xác theo ngữ cảnh:
factory: Tập trung vào quá trình chế tạo và lắp ráp sản phẩm cuối cùng (ví dụ: car factory - nhà máy ô tô). Đây là từ phổ biến nhất cho các cơ sở sản xuất công nghiệp.
plant: Thường dùng cho các cơ sở sản xuất quy mô cực lớn, mang tính kỹ thuật cao hoặc liên quan đến năng lượng, hóa chất, xử lý nước (ví dụ: power plant - nhà máy điện, chemical plant - nhà máy hóa chất). Trong khi factory nhấn mạnh vào việc tạo ra sản phẩm, plant nhấn mạnh vào hệ thống máy móc và cơ sở hạ tầng vận hành.
workshop: Chỉ một "xưởng" hoặc "phòng làm việc" có quy mô nhỏ hơn, thường là nơi làm thủ công hoặc sửa chữa, không mang tính chất sản xuất hàng loạt như factory.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một điểm quan trọng là cụm từ factory settings (cài đặt gốc). Trong ngữ cảnh công nghệ, đây không phải là "cài đặt của nhà máy" theo nghĩa vật lý, mà là trạng thái ban đầu của thiết bị khi vừa xuất xưởng. Người học nên tránh dịch quá sát nghĩa đen trong trường hợp này mà nên dùng cụm từ "cài đặt gốc" hoặc "thiết lập mặc định".
Đúng: Reset the device to factory settings (Khôi phục thiết bị về cài đặt gốc).
Sai: Reset the device to the settings of the factory (Cách diễn đạt này không tự nhiên trong tiếng Anh).
Về mặt ngữ pháp, factory là một danh từ đếm được. Khi nói về một cơ sở sản xuất chung chung, hãy nhớ sử dụng mạo từ a hoặc the hoặc dùng dạng số nhiều factories tùy theo ngữ cảnh của câu.
Countable when referring to the physical industrial buildings.
Ý nghĩa
Một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất bằng máy móc
The car factory employs over two thousand people.
Nhà máy ô tô này thuê hơn hai nghìn nhân viên.