factory
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về quá trình công nghiệp hóa, với đặc trưng là những chuyển động lặp đi lặp lại, tiếng máy móc ồn ào và các sản phẩm đầu ra được tiêu chuẩn hóa. Nó mang hàm ý về sự hiệu quả và sản xuất hàng loạt, thường đối lập với các quy trình thủ công hoặc làm bằng tay.
Trong cách dùng hiện đại, từ factory thường xuất hiện với nghĩa bóng để mô tả một nơi hoặc một hệ thống tạo ra một lượng lớn thứ gì đó một cách có thể dự đoán được, chẳng hạn như "nhà máy sản xuất giấc mơ" hay "nhà máy sản xuất cúp", ngụ ý rằng các kết quả thiếu đi tính cá nhân hóa.
Có thể đếm được khi đề cập đến các tòa nhà công nghiệp vật lý.
Ý nghĩa
Một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất bằng máy móc
"The car factory employs over two thousand people."
Nhà máy ô tô thuê hơn hai nghìn nhân viên.