plant
/plænt/
Xét về mặt thực vật học, từ plant gợi lên sự phát triển hữu cơ, sự tĩnh lặng và thiên nhiên. Đây là một thuật ngữ trung tính, bao hàm mọi thứ từ một mầm cây nhỏ xíu cho đến một cây gỗ đỏ khổng lồ.
Khi được dùng trong bối cảnh công nghiệp, từ này chuyển sang cảm giác về quy mô, máy móc và công năng. Khác với factory (nhà máy) thường ngụ ý việc lắp ráp, plant thường gợi đến các quy trình xử lý quy mô lớn hơn hoặc sản xuất năng lượng (ví dụ: nhà máy điện).
Khi đóng vai trò là một hành động, ý nghĩa chính của nó là sự hy vọng và kiên nhẫn—việc gieo trồng một điều gì đó vào lòng đất để gặt hái thành quả trong tương lai.
Trong bối cảnh lừa dối, từ này mang sắc thái nham hiểm hoặc tính toán. Việc plant (cài cắm) bằng chứng hoặc một điệp viên ngụ ý một sự sắp đặt có chủ đích hoặc một cái bẫy ẩn giấu, chuyển ý nghĩa của từ từ lĩnh vực tự nhiên sang lĩnh vực thao túng.
Whether referring to a biological organism ('a potted plant') or an industrial facility ('a nuclear plant'), the word is treated as a discrete unit that can be counted.
Ý nghĩa
Sinh vật thuộc vương quốc Plantae, thường có đặc điểm là có rễ, thân và lá
"She watered the house plant every morning."
Cô ấy tưới cây trong nhà mỗi sáng.
Một tòa nhà hoặc nhóm các tòa nhà được sử dụng cho các quy trình công nghiệp; một công xưởng
"The company is opening a new assembly plant in Ohio."
Công ty đang mở một nhà máy lắp ráp mới ở Ohio.
Đặt hạt giống, củ hoặc các bộ phận của cây vào đất để cây có thể phát triển
"I plan to plant some tomatoes in the garden this spring."
Tôi dự định trồng một ít cà chua trong vườn vào mùa xuân này.
Đặt một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể, thường là một cách bí mật hoặc để lừa gạt
"The spy tried to plant a listening device under the table."
Điệp viên đã cố gắng cài một thiết bị nghe lén dưới gầm bàn.