torque
Thuật ngữ này mô tả một dạng lực quay tương đương với lực tuyến tính. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc cờ lê đang xoay một chiếc bu lông cứng đầu hoặc sự gia tăng sức mạnh đột ngột đẩy một chiếc xe tiến về phía trước từ trạng thái dừng. Trong khi lực thông thường đẩy hoặc kéo theo một đường thẳng, thì mô-men xoắn lại xoay và vặn quanh một trục.
Trong bối cảnh kỹ thuật và ô tô, khái niệm này thường được đặt trong sự đối chiếu với mã lực. Mô-men xoắn đại diện cho sức mạnh thô hoặc khả năng thực hiện công việc, trong khi mã lực đại diện cho tốc độ thực hiện công việc đó. Đây là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong vật lý và cơ học, hiếm khi xuất hiện trong các cuộc hội thoại thông thường trừ khi đang thảo luận về máy móc hoặc công cụ.
Countable when referring to specific measured values or instances of twisting force. Uncountable when discussing the general physical concept of rotational force.
Ý nghĩa
Một lực xoắn có xu hướng gây ra sự quay
The engine produces a high amount of torque at low speeds.
Động cơ tạo ra mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.
Tác động một lực xoắn lên một vật gì đó
The technician torqued the bolts to the specified limit.
Kỹ thuật viên đã siết lực các bu lông đến giới hạn quy định.
Ví dụ
The engine produces a high amount of torque at low speeds.
Động cơ tạo ra một lượng mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.
The technician torqued the bolts to the specified limit.
Kỹ thuật viên đã siết lực các bu lông đến giới hạn quy định.