overhaul
overhaul mang hàm ý thực hiện một cuộc kiểm tra toàn diện và sửa chữa triệt để để đưa một đối tượng trở lại trạng thái hoạt động tốt nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này được sử dụng cho cả vật thể hữu hình (máy móc) và các hệ thống vô hình (tổ chức, luật pháp).
Ý nghĩa
Kiểm tra kỹ lưỡng một máy móc hoặc hệ thống và thực hiện tất cả các sửa chữa hoặc thay đổi cần thiết để đưa nó trở lại tình trạng hoạt động
"The engineers had to overhaul the entire engine after the crash."
Các kỹ sư đã phải đại tu toàn bộ động cơ sau vụ va chạm.
Thực hiện những thay đổi toàn diện đối với một hệ thống, luật pháp hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc làm cho nó hiệu quả hơn
"The government plans to overhaul the healthcare system to reduce waiting times."
Chính phủ có kế hoạch cải tổ hệ thống chăm sóc sức khỏe để giảm thời gian chờ đợi.
Việc kiểm tra và sửa chữa kỹ lưỡng một thiết bị máy móc
"The aircraft engine is due for a complete overhaul every five thousand flight hours."
Chiếc máy bay bị đình chỉ bay để đại tu toàn bộ động cơ.
Một sự xem xét hoặc tổ chức lại toàn diện một hệ thống hoặc quy trình
"The company's outdated payroll system is in desperate need of a total overhaul."
Hệ thống tính lương lỗi thời của công ty cần một sự cải tổ toàn diện.