D
Dicread
HomeDictionaryOoverhaul

overhaul

đại tu / cải tổ / sự đại tu / sự cải tổ
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: overhaulsQuá khứ: overhauledPhân từ 2: overhauledV-ing: overhauling

overhaul mang hàm ý thc hin mt cuc kim tra toàn din và sa cha trit để để đưa mt đối tượng trli trng thái hot động tt nht. Tùy vào ngcnh, tnày được sdng cho cvt thhu hình (máy móc) và các hthng vô hình (tchc, lut pháp).

Ý nghĩa

Ngoại động từđại tu
[~ something]

Kiểm tra kỹ lưỡng một máy móc hoặc hệ thống và thực hiện tất cả các sửa chữa hoặc thay đổi cần thiết để đưa nó trở lại tình trạng hoạt động

The engineers had to overhaul the entire engine after the crash.

Các kỹ sư đã phải đại tu toàn bộ động cơ sau vụ tai nạn.

Ngoại động từcải tổ
[~ something]

Thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để làm cho nó hiệu quả hơn

The government plans to overhaul the healthcare system to reduce waiting times.

Chính phủ có kế hoạch cải tổ hệ thống chăm sóc sức khỏe để giảm thời gian chờ đợi.

Danh từsự đại tu

Việc kiểm tra và sửa chữa kỹ lưỡng một thiết bị máy móc để đảm bảo nó hoạt động tốt

The aircraft engine is due for a complete overhaul every five thousand flight hours.

Động cơ máy bay đến hạn đại tu toàn bộ sau mỗi năm nghìn giờ bay.

Danh từsự cải tổ

Một cuộc xem xét hoặc tổ chức lại toàn diện một hệ thống, luật pháp hoặc quy trình

The company's outdated payroll system is in desperate need of a total overhaul.

Hệ thống tính lương lỗi thời của công ty đang rất cần một cuộc cải tổ toàn diện.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error