procedure
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào một chuỗi các hành động có cấu trúc nhằm đảm bảo tính nhất quán và an toàn. Từ này thường được sử dụng trong các môi trường hành chính, pháp lý và kỹ thuật, nơi mà bất kỳ sự sai lệch nào so với lộ trình đã định đều có thể dẫn đến thất bại hoặc nguy hiểm.
Tuy có điểm tương đồng với method (phương pháp), nhưng một procedure thường cứng nhắc hơn và được văn bản hóa một cách chính thức. Nó ám chỉ một tập hợp các bước bắt buộc phải được thực hiện theo một trình tự cụ thể để đạt được kết quả có thể dự đoán trước.
Một quy trình.
Ý nghĩa
Một cách thức chính thức hoặc đã được thiết lập để thực hiện một việc gì đó
"Follow the safety procedure before starting the engine."
Hãy tuân thủ quy trình an toàn trước khi khởi động động cơ.
Cụm từ kết hợp
standard procedure
tuân thủ quy trình
surgical procedure|operating procedure|legal procedure
quy trình phẫu thuật|quy trình vận hành|quy trình pháp lý