apparatus
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật hoặc chuyên môn cao, gợi lên hình ảnh về các bộ phận chính xác, kết nối chặt chẽ với nhau để cùng hướng tới một mục tiêu duy nhất. Từ này trang trọng hơn nhiều so với equipment hay gear, cho thấy một mức độ tinh vi hoặc một hệ thống vận hành nghiêm ngặt.
Khi áp dụng vào lĩnh vực chính trị hoặc chính phủ, từ này mang tông giọng lạnh lùng và mang tính hành chính hơn. Nó mô tả các công cụ hệ thống của quyền lực, thường ngụ ý về một cơ chế kiểm soát cứng nhắc, vô cảm và đôi khi mang tính áp chế, thay vì một tổ chức gồm những con người cụ thể.
Countable when referring to a specific piece of equipment used for a task, such as a gym apparatus. Uncountable when referring to the collective system of tools or the overarching structure of a government.
Ý nghĩa
Một bộ thiết bị hoặc máy móc phức tạp được sử dụng cho một mục đích cụ thể
The laboratory apparatus was fragile.
Thiết bị phòng thí nghiệm này rất dễ vỡ.
Cấu trúc tổ chức hoặc hệ thống vận hành của một chính phủ hoặc một tổ chức
The state security apparatus monitored the population.
Bộ máy an ninh quốc gia đã giám sát người dân.
Ví dụ
The chemist carefully assembled the glass apparatus for the distillation process.
Nhà hóa học cẩn thận lắp ráp thiết bị thủy tinh cho quá trình chưng cất.
The regime relied on a vast security apparatus to maintain control.
Chế độ này dựa vào một bộ máy an ninh khổng lồ để duy trì quyền kiểm soát.