mechanical
Theo nghĩa đen, từ này gợi lên hình ảnh về các bánh răng, đòn bẩy và các thiết bị phần cứng vật lý. Đây là một thuật ngữ trung tính và mang tính kỹ thuật, dùng để mô tả các hệ thống hữu hình giúp vận hành mọi thứ.
Khi dùng để mô tả hành vi của con người, từ này mang sắc thái lạnh lùng và tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu hụt tâm hồn, sự thấu cảm hoặc ý thức—giống như một cỗ máy hơn là một con người. Điều này tạo nên sự khác biệt với từ automatic (tự động), vốn đôi khi mang nghĩa tích cực (ví dụ: phản xạ nhanh), trong khi mechanical thường ngụ ý một đặc tính vô hồn hoặc khô khan.
Trong bối cảnh khoa học, từ này đề cập đến các quy luật vật lý có thể dự đoán được. Nó mô tả một thế giới bị chi phối bởi lực và mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, loại bỏ những sự phức tạp về sinh học hoặc hóa học.
Ý nghĩa
Liên quan đến máy móc hoặc việc sử dụng máy móc
"The engineer identified a mechanical failure in the turbine."
Kỹ sư đã xác định được một lỗi cơ khí trong tuabin.
Được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay cảm xúc; tự động
"Her response was purely mechanical, as if she were reading from a script."
Phản ứng của cô ấy hoàn toàn máy móc, cứ như thể cô ấy đang đọc theo một kịch bản.
Liên quan đến nhánh vật lý nghiên cứu về chuyển động và lực
"The course covers basic mechanical principles such as torque and tension."
Khóa học bao gồm các nguyên lý cơ học cơ bản như mô-men xoắn và lực căng.