valve
Hình ảnh trung tâm của từ này là một người gác cổng cho dòng chảy. Dù là cơ khí, sinh học hay điện tử, một chiếc van đóng vai trò là điểm kiểm soát then chốt để quyết định xem một thứ gì đó có được đi qua hay không, lượng đi qua là bao nhiêu, hoặc nó di chuyển theo hướng nào.
Trong bối cảnh cơ khí, từ này hàm ý sự chính xác và quản lý áp suất. Đó là sự khác biệt giữa một trận lũ và một dòng suối. Trong bối cảnh y tế, nó gợi ý về một hệ thống một chiều; khi một chiếc van tim bị "hỏng", điều đó thường ngụ ý sự trào ngược nguy hiểm.
Trong khi switch (công tắc) điều khiển điện bật hoặc tắt, thì valve (van) thường hàm ý một mức độ điều tiết—khả năng tiết lưu hoặc tinh chỉnh lưu lượng dòng chảy. Trong lĩnh vực điện tử, từ này mang sắc thái cổ điển, tương tự như các thiết bị analog, đối lập với tính chất bán dẫn của các bóng bán dẫn hiện đại.
Ý nghĩa
Một thiết bị điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc chất khí bằng cách mở, đóng hoặc chặn một phần đường dẫn
The plumber replaced the faulty valve to stop the leak in the main water line.
Người thợ sửa ống nước đã thay chiếc van bị hỏng để ngăn rò rỉ ở đường ống nước chính.
Một cấu trúc trong cơ thể sinh vật, chẳng hạn như tim, cho phép chất lỏng chỉ chảy theo một hướng duy nhất
The mitral valve prevents blood from flowing backward into the left atrium.
Van hai lá ngăn máu chảy ngược về tâm nhĩ trái.
Một linh kiện điện tử (ống chân không) được sử dụng để điều khiển dòng điện
Early radios relied on vacuum valves to amplify signals.
Các máy vô tuyến thời kỳ đầu dựa vào đèn điện tử để khuếch đại tín hiệu.
Ví dụ
The plumber replaced the faulty valve to stop the leak.
Người thợ sửa ống nước đã thay chiếc van bị hỏng để ngăn rò rỉ.
The mitral valve prevents blood from flowing backward in the heart.
Van hai lá ngăn máu chảy ngược trong tim.
Early radios relied on vacuum valves to amplify signals.
Các máy vô tuyến thời kỳ đầu dựa vào đèn điện tử để khuếch đại tín hiệu.