framework
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một bộ xương hoặc giàn giáo. Đây là kiến trúc cốt lõi giữ cho mọi thứ gắn kết với nhau, tạo ra sự ổn định và hình dáng mà không phải là bề mặt hoàn thiện. Về mặt vật lý, nó chính là những "khúc xương" cứng cáp của một công trình. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này mô tả một bản đồ khái niệm. Nó không phải là một kế hoạch chi tiết hay hướng dẫn từng bước, mà là những ranh giới và nguyên tắc đảm bảo dự án luôn nhất quán và có tổ chức. Chính những ràng buộc cần thiết này lại là điều cho phép sự sáng tạo và hiệu quả được phát huy.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cấu trúc vật lý cụ thể như `window framework` (khung cửa sổ). Không đếm được khi đề cập đến một hệ thống tư duy tổng quát hoặc một phương pháp tiếp cận rộng rãi đối với một vấn đề.
Ý nghĩa
Cấu trúc nâng đỡ của một tòa nhà hoặc một vật thể
"The steel framework of the skyscraper was completed in six months."
Khung thép của tòa nhà chọc trời đã được hoàn thành trong sáu tháng.
Một tập hợp các quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin được sử dụng để lập kế hoạch hoặc quyết định một điều gì đó
"The government established a new legal framework for digital privacy."
Chính phủ đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý mới về quyền riêng tư kỹ thuật số.