D
Dicread
HomeDictionaryRrepair

repair

sửa chữa / quay trở lại / việc sửa chữa / khả năng sửa chữa
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: repairsQuá khứ: repairedPhân từ 2: repairedV-ing: repairing

Thut ngnày mang hàm ý vsphc hi và tính hu dng, tp trung vào vic đưa mt vt thtrli trng thái hot động ban đầu. Tnày thường được sdng phbiến nht cho các đối tượng cơ khí, cu trúc hoc vt cht, nơi có shư hng hoc trc trc rõ ràng mà có thkhc phc được thông qua công sc sa cha và thay thế linh kin.

Countable when referring to a specific instance of fixing something (e.g., the repair took two hours). Uncountable when referring to the general state of being fixed or the process of maintenance (e.g., the car is under repair).

Ý nghĩa

Ngoại động từsửa chữa
[~ something]

Khắc phục một thứ gì đó bị hỏng, hư hại hoặc không hoạt động bình thường để nó trở lại tình trạng tốt

The technician arrived to repair the broken air conditioner.

Kỹ thuật viên đã đến để sửa chữa chiếc máy điều hòa bị hỏng.

Nội động từquay trở lại
[~]

Trở lại một địa điểm hoặc một trạng thái nào đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa

The guests began to repair to the dining room for dinner.

Các vị khách bắt đầu quay trở lại phòng ăn để dùng bữa tối.

Danh từviệc sửa chữa

Hành động hoặc quá trình khắc phục một thứ gì đó bị hư hại hoặc bị hỏng

The bridge is closed for urgent repair.

Cây cầu đang bị đóng để sửa chữa khẩn cấp.

Danh từkhả năng sửa chữa

Trạng thái được sửa chữa hoặc kết quả của quá trình khắc phục hư hỏng

The old clock is now beyond repair.

Chiếc đồng hồ cũ giờ đây đã không còn khả năng sửa chữa.

Từ liên quan

Last Updated: July 10, 2026Report an Error