repair
Thuật ngữ này mang hàm ý về sự phục hồi và tính hữu dụng, tập trung vào việc đưa một vật thể trở lại trạng thái hoạt động ban đầu. Từ này thường được sử dụng phổ biến nhất cho các đối tượng cơ khí, cấu trúc hoặc vật chất, nơi có sự hư hỏng hoặc trục trặc rõ ràng mà có thể khắc phục được thông qua công sức sửa chữa và thay thế linh kiện.
Countable when referring to a specific instance of fixing something (e.g., the repair took two hours). Uncountable when referring to the general state of being fixed or the process of maintenance (e.g., the car is under repair).
Ý nghĩa
Khắc phục một thứ gì đó bị hỏng, hư hại hoặc không hoạt động bình thường để nó trở lại tình trạng tốt
The technician arrived to repair the broken air conditioner.
Kỹ thuật viên đã đến để sửa chữa chiếc máy điều hòa bị hỏng.
Trở lại một địa điểm hoặc một trạng thái nào đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa
The guests began to repair to the dining room for dinner.
Các vị khách bắt đầu quay trở lại phòng ăn để dùng bữa tối.
Hành động hoặc quá trình khắc phục một thứ gì đó bị hư hại hoặc bị hỏng
The bridge is closed for urgent repair.
Cây cầu đang bị đóng để sửa chữa khẩn cấp.
Trạng thái được sửa chữa hoặc kết quả của quá trình khắc phục hư hỏng
The old clock is now beyond repair.
Chiếc đồng hồ cũ giờ đây đã không còn khả năng sửa chữa.