lubrication
sự bôi trơn / sự tiết dịch bôi trơn
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự bôi trơn
Quá trình thoa một chất như dầu hoặc mỡ lên bề mặt để giảm ma sát và ngăn mài mòn giữa các bộ phận chuyển động
"The engine requires regular lubrication to ensure the pistons move smoothly."
Động cơ cần được bôi trơn thường xuyên để đảm bảo các piston chuyển động trơn tru.
Danh từsự tiết dịch bôi trơn
Hành động làm cho một bề mặt trở nên trơn hoặc nhẵn bằng cách áp dụng chất bôi trơn, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế
"Proper lubrication is essential for the longevity of industrial machinery."
Sự bôi trơn tự nhiên trong các khớp ngăn sụn bị mài mòn vào nhau khi cử động.