welding
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái công nghiệp và kỹ thuật, gợi nhắc đến những tia lửa, mặt nạ bảo hộ và sức nóng gay gắt. Nó ám chỉ một mối liên kết cấu trúc bền vững, chắc chắn hơn nhiều so với việc dán keo hay gắn kết cơ học đơn thuần. Trong môi trường chuyên nghiệp, welding đòi hỏi một bộ kỹ năng chuyên môn cùng độ chính xác cao để tránh gây ra các lỗi hỏng hóc về cấu trúc.
Ngoài lĩnh vực luyện kim, từ này còn được dùng để mô tả sự hợp nhất liền mạch giữa hai ý tưởng hoặc tổ chức khác biệt. Cách dùng ẩn dụ này nhấn mạnh một sự gắn kết chặt chẽ đến mức các thành phần ban đầu không còn phân biệt được nữa, tạo nên một thực thể thống nhất duy nhất và không thể dễ dàng tách rời.
Không đếm được khi nói về nghề hàn hoặc quy trình công nghiệp gắn kết kim loại nói chung. Đếm được khi nói về một mối hàn cụ thể hoặc kết quả của một lần thực hiện thao tác hàn.
Ý nghĩa
Quá trình nối hai miếng kim loại bằng cách nung nóng bề mặt đến điểm nóng chảy rồi gắn kết chúng lại với nhau
"The bridge repair required heavy-duty welding."
Việc sửa chữa cây cầu yêu cầu kỹ thuật hàn hạng nặng.
Nối các miếng kim loại bằng nhiệt độ cao
"He is welding the steel beams together."
Anh ấy đang hàn các dầm thép lại với nhau.
Thực hiện hành động gắn kết kim loại
"She has been welding since six this morning."
Cô ấy đã làm công việc hàn từ sáu giờ sáng nay.