manual
Từ này gắn liền với cảm giác điều khiển trực tiếp và nỗ lực của con người. Khi đóng vai trò là tính từ, nó thường ngụ ý việc thiếu sự tự động hóa; điều này có thể được coi là tẻ nhạt, nhưng ngược lại, cũng có thể mang lại sự chính xác cao hơn và khả năng làm chủ máy móc tốt hơn. Khi là một danh từ, từ này gợi lên hình ảnh của một bản hướng dẫn kỹ thuật. Dù công nghệ hiện đại đã chuyển sang các tệp trợ giúp kỹ thuật số, thuật ngữ này vẫn gợi ý về một nguồn thông tin chuẩn mực, có cấu trúc chi tiết để tra cứu cách khắc phục sự cố và các quy trình vận hành.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cuốn sổ tay hoặc hướng dẫn cụ thể, chẳng hạn như sách hướng dẫn sử dụng xe hoặc sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Ý nghĩa
Được thực hiện hoặc vận hành bằng tay thay vì tự động
"The car has a manual transmission."
Chiếc xe này có hộp số sàn.
Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng hoặc vận hành một thứ gì đó
"I had to read the manual to figure out how to set the timer."
Tôi đã phải đọc `manual` để tìm hiểu cách cài đặt bộ hẹn giờ.