process
Khi đóng vai trò là danh từ, thuật ngữ này mô tả một chuỗi các sự kiện có hệ thống, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái bắt đầu cho đến khi đạt được kết quả cuối cùng. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý và sinh học để chỉ một phương pháp vận hành có quy định. Khi đóng vai trò là động từ, từ này đề cập đến hành động biến đổi đầu vào thô thành một đầu ra tinh chế. Điều này áp dụng tương tự cho các vật liệu vật lý trong nhà máy, dữ liệu trong máy tính, hoặc những trải nghiệm cảm xúc về mặt tâm lý, nơi một cá nhân chiêm nghiệm về một sự việc để đạt đến trạng thái chấp nhận.
💬Trò chuyện
I cannot believe David changed the process again.
Tôi không thể tin được là David lại thay đổi quy trình một lần nữa.
Classic. I am just going to wing it and hope for the best.
Chuyện thường tình mà. Tôi cứ làm đại thôi và hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.
Ý nghĩa
một chuỗi các hành động hoặc bước thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể
"The application process takes several weeks to complete."
Quá trình nộp đơn mất vài tuần để hoàn tất.
một hiện tượng tự nhiên hoặc một chuỗi các thay đổi xảy ra trong cơ thể sống hoặc môi trường
"Photosynthesis is a complex biological process."
Quang hợp là một quá trình sinh học phức tạp.
một tiến trình pháp lý hoặc hành động khởi kiện
"The court issued a formal process to ensure the defendant appeared."
Tòa án đã ban hành một lệnh triệu tập chính thức để đảm bảo bị cáo có mặt.
một phần nhô ra hoặc phát triển từ một bộ phận cơ thể hoặc một yếu tố cấu trúc
"The odontoblast extends a long process into the dentin."
Tế bào tạo ngà kéo dài một sợi dài vào trong ngà răng.
một thực thể của một chương trình đang được thực thi bởi đơn vị xử lý trung tâm của máy tính
"The operating system manages multiple processes simultaneously."
Hệ điều hành quản lý nhiều tiến trình cùng một lúc.
thực hiện một chuỗi các thao tác cơ học hoặc hóa học lên vật gì đó để thay đổi hoặc bảo quản nó
"The company processes raw cocoa beans into chocolate."
Công ty chế biến hạt ca cao thô thành sô-cô-la.
thực hiện một chuỗi các thao tác trên dữ liệu để truy xuất, sửa đổi hoặc truyền tải dữ liệu đó
"The server needs time to process the incoming request."
Máy chủ cần thời gian để xử lý yêu cầu gửi đến.
xử lý hoặc giải quyết một yêu cầu, đơn từ hoặc khoản thanh toán
"The bank will process your loan application within three business days."
Ngân hàng sẽ xử lý đơn xin vay vốn của bạn trong vòng ba ngày làm việc.
yêu cầu ai đó thực hiện một chuỗi các bước cụ thể, thường vì lý do hành chính hoặc an ninh
"The recruits were processed through the intake center."
Các tân binh đã được làm thủ tục thông qua trung tâm tiếp nhận.
Ví dụ
It takes a long time to process all the applications.
Mất nhiều thời gian để xử lý tất cả các đơn đăng ký.
Cụm từ kết hợp
due process
sự đối xử công bằng thông qua hệ thống tư pháp
The defendant was guaranteed due process under the law.
Bị cáo được đảm bảo quyền được xét xử công bằng theo pháp luật.
thought process
cách một người suy nghĩ về một vấn đề
I want to understand your thought process behind this decision.
Tôi muốn hiểu quá trình tư duy của bạn đằng sau quyết định này.
natural process
một chuỗi các sự kiện sinh học hoặc địa chất
Aging is a natural process that affects everyone.
Lão hóa là một quá trình tự nhiên ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
industrial process
một phương pháp sản xuất hàng hóa
The company updated its industrial process to reduce waste.
Công ty đã cập nhật quy trình công nghiệp để giảm thiểu chất thải.
creative process
các bước thực hiện để tạo ra nghệ thuật hoặc ý tưởng
Every writer has a different creative process for drafting a novel.
Mỗi nhà văn có một quy trình sáng tạo khác nhau khi phác thảo một cuốn tiểu thuyết.
Cụm động từ
process through
đưa một thứ gì đó đi qua một chuỗi các giai đoạn
The application is being processed through the central office.
Đơn đăng ký đang được xử lý thông qua văn phòng trung tâm.
Thành ngữ & Tục ngữ
trust the process
tin tưởng vào quy trình
Even though results are slow, you have to trust the process.
Dù kết quả đến chậm, bạn vẫn phải tin tưởng vào quy trình.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ proces, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ processus, vốn xuất phát từ tiếng Latin processus có nghĩa là "tiến về phía trước", từ procedere (pro- nghĩa là "phía trước" + cedere nghĩa là "đi").