D
Dicread
HomeDictionaryPprocess

process

quy trình / quá trình / thủ tục pháp lý / mỏm, sợi / tiến trình / chế biến / xử lý / giải quyết / làm thủ tục
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: processesQuá khứ: processedPhân từ 2: processedV-ing: processing

Khi đóng vai trò là danh từ, thut ngnày mô tmt chui các skin có hthng, nhn mnh schuyn đổi ttrng thái bt đầu cho đến khi đạt được kết qucui cùng. Tnày thường xuyên xut hin trong các ngcnh kthut, pháp lý và sinh hc để chmt phương pháp vn hành có quy định. Khi đóng vai trò là động từ, tnày đề cp đến hành động biến đổi đầu vào thô thành mt đầu ra tinh chế. Điu này áp dng tương tcho các vt liu vt lý trong nhà máy, dliu trong máy tính, hoc nhng tri nghim cm xúc vmt tâm lý, nơi mt cá nhân chiêm nghim vmt svic để đạt đến trng thái chp nhn.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một văn phòng mở hỗn loạn
Jessica

I cannot believe David changed the process again.

Tôi không thể tin được là David lại thay đổi quy trình một lần nữa.

Jessica
Sarah
Sarah

Classic. I am just going to wing it and hope for the best.

Chuyện thường tình mà. Tôi cứ làm đại thôi và hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.

💡
Jessica đang căng thẳng về những thay đổi trong luồng công việc, trong khi Sarah đã quá mệt mỏi để quan tâm.

Ý nghĩa

Danh từquy trình

một chuỗi các hành động hoặc bước thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể

"The application process takes several weeks to complete."

Quá trình nộp đơn mất vài tuần để hoàn tất.

Danh từquá trình

một hiện tượng tự nhiên hoặc một chuỗi các thay đổi xảy ra trong cơ thể sống hoặc môi trường

"Photosynthesis is a complex biological process."

Quang hợp là một quá trình sinh học phức tạp.

Danh từthủ tục pháp lý

một tiến trình pháp lý hoặc hành động khởi kiện

"The court issued a formal process to ensure the defendant appeared."

Tòa án đã ban hành một lệnh triệu tập chính thức để đảm bảo bị cáo có mặt.

Danh từmỏm, sợi

một phần nhô ra hoặc phát triển từ một bộ phận cơ thể hoặc một yếu tố cấu trúc

"The odontoblast extends a long process into the dentin."

Tế bào tạo ngà kéo dài một sợi dài vào trong ngà răng.

Danh từtiến trình

một thực thể của một chương trình đang được thực thi bởi đơn vị xử lý trung tâm của máy tính

"The operating system manages multiple processes simultaneously."

Hệ điều hành quản lý nhiều tiến trình cùng một lúc.

Ngoại động từchế biến
[~ someone][~ something]

thực hiện một chuỗi các thao tác cơ học hoặc hóa học lên vật gì đó để thay đổi hoặc bảo quản nó

"The company processes raw cocoa beans into chocolate."

Công ty chế biến hạt ca cao thô thành sô-cô-la.

Ngoại động từxử lý
[~ something]

thực hiện một chuỗi các thao tác trên dữ liệu để truy xuất, sửa đổi hoặc truyền tải dữ liệu đó

"The server needs time to process the incoming request."

Máy chủ cần thời gian để xử lý yêu cầu gửi đến.

Ngoại động từgiải quyết
[~ something]

xử lý hoặc giải quyết một yêu cầu, đơn từ hoặc khoản thanh toán

"The bank will process your loan application within three business days."

Ngân hàng sẽ xử lý đơn xin vay vốn của bạn trong vòng ba ngày làm việc.

Ngoại động từlàm thủ tục
[~ someone]

yêu cầu ai đó thực hiện một chuỗi các bước cụ thể, thường vì lý do hành chính hoặc an ninh

"The recruits were processed through the intake center."

Các tân binh đã được làm thủ tục thông qua trung tâm tiếp nhận.

Ví dụ

It takes a long time to process all the applications.

Mất nhiều thời gian để xử lý tất cả các đơn đăng ký.

Cụm từ kết hợp

due process

sự đối xử công bằng thông qua hệ thống tư pháp

The defendant was guaranteed due process under the law.

Bị cáo được đảm bảo quyền được xét xử công bằng theo pháp luật.

thought process

cách một người suy nghĩ về một vấn đề

I want to understand your thought process behind this decision.

Tôi muốn hiểu quá trình tư duy của bạn đằng sau quyết định này.

natural process

một chuỗi các sự kiện sinh học hoặc địa chất

Aging is a natural process that affects everyone.

Lão hóa là một quá trình tự nhiên ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

industrial process

một phương pháp sản xuất hàng hóa

The company updated its industrial process to reduce waste.

Công ty đã cập nhật quy trình công nghiệp để giảm thiểu chất thải.

creative process

các bước thực hiện để tạo ra nghệ thuật hoặc ý tưởng

Every writer has a different creative process for drafting a novel.

Mỗi nhà văn có một quy trình sáng tạo khác nhau khi phác thảo một cuốn tiểu thuyết.

Cụm động từ

process through

đưa một thứ gì đó đi qua một chuỗi các giai đoạn

The application is being processed through the central office.

Đơn đăng ký đang được xử lý thông qua văn phòng trung tâm.

Thành ngữ & Tục ngữ

trust the process

tin tưởng vào quy trình

Even though results are slow, you have to trust the process.

Dù kết quả đến chậm, bạn vẫn phải tin tưởng vào quy trình.

Từ nguyên

Bt ngun ttiếng Anh trung cproces, có ngun gc ttiếng Pháp cprocessus, vn xut phát ttiếng Latin processus có nghĩa là "tiến vphía trước", tprocedere (pro- nghĩa là "phía trước" + cedere nghĩa là "đi").

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error