gearbox
gearbox dùng để chỉ một hệ thống cơ khí phức tạp bao gồm các bánh răng, có chức năng điều phối lực truyền từ động cơ đến các bộ phận chuyển động của xe hoặc máy móc. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "hộp số". Điểm mấu chốt của gearbox là khả năng thay đổi tỷ số truyền để tối ưu hóa tốc độ và mô-men xoắn tùy theo điều kiện vận hành.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ gearbox với gear (bánh răng/số). Trong khi gear chỉ một bánh răng đơn lẻ hoặc một cấp số cụ thể (ví dụ: "số 1", "số 2"), thì gearbox là toàn bộ cái hộp chứa tất cả các bánh răng đó. Việc nhầm lẫn hai từ này trong văn cảnh kỹ thuật có thể gây hiểu lầm giữa một linh kiện nhỏ và một hệ thống lớn.
Ngoài ra, cần phân biệt gearbox với transmission (hệ thống truyền động). Mặc dù trong giao tiếp thông thường, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, transmission là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả gearbox và các bộ phận truyền lực khác như trục truyền động hoặc vi sai.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, gearbox không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực ô tô mà còn trong mọi loại máy móc công nghiệp. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào loại máy mà bạn có thể dùng "hộp số" hoặc "hộp giảm tốc" để chính xác hơn về mặt chuyên môn.
Đúng: The car has a manual gearbox. (Chiếc xe có hộp số sàn.)
Sai: The car has a manual gear. (Câu này sai vì gear không đại diện cho toàn bộ hệ thống điều khiển tốc độ của xe.)
Về mặt ngữ pháp, gearbox là một danh từ đếm được. Khi nói về việc hỏng hóc, người ta thường dùng các động từ như fail, break hoặc seize (bị kẹt/bó cứng).
Countable when referring to the physical mechanical unit installed in a car or piece of machinery.
Ý nghĩa
Một bộ bánh răng trong xe cộ hoặc máy móc cho phép người lái thay đổi tốc độ và mô-men xoắn
The mechanic had to replace the gearbox after the clutch failed.
Người thợ cơ khí đã phải thay hộp số sau khi bộ ly hợp bị hỏng.