D
Dicread
HomeDictionaryEengine

engine

động cơ / công cụ phần mềm / động lực
Danh từ
Số nhiều: engines

engine là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang sc thái kthut cơ khí hoc kthut số. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic dch tt ccác trường hp thành "động cơ", trong khi thc tế tnày bao hàm cnhng hthng phn mm phc tp.

Ý nghĩa

Danh từđộng cơ

Một cỗ máy được thiết kế để chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, thường được dùng để cung cấp năng lượng cho phương tiện hoặc máy móc công nghiệp

The mechanic spent three hours repairing the car engine.

Người thợ cơ khí đã dành ba giờ để sửa chữa động cơ ô tô.

Danh từcông cụ phần mềm

Một chương trình hoặc hệ thống phần mềm phức tạp thực hiện một chức năng cụ thể, lặp đi lặp lại như một phần của một ứng dụng lớn hơn, chẳng hạn như kết xuất đồ họa hoặc tìm kiếm dữ liệu

The new game engine allows for incredibly realistic lighting and shadows.

Công cụ trò chơi mới cho phép tạo ra ánh sáng và bóng đổ cực kỳ chân thực.

Danh từđộng lực

Một thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu nhất định, thường được dùng theo nghĩa bóng

The desire for social mobility acted as the engine of economic growth in the region.

Khát vọng thăng tiến xã hội đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế trong khu vực.

Ví dụ

The mechanic replaced the damaged engine in the truck.

Người thợ máy đã thay thế động cơ bị hỏng trong chiếc xe tải.

The new search engine provides more accurate results.

Công cụ tìm kiếm mới cung cấp các kết quả chính xác hơn.

The old steam engine pulled the heavy freight cars.

Chiếc đầu máy hơi nước cũ đã kéo những toa xe chở hàng nặng nề.

Cụm từ kết hợp

jet engine

động cơ phản lực

The aircraft is powered by a high-performance jet engine.

Chiếc máy bay được vận hành bởi một động cơ phản lực hiệu suất cao.

diesel engine

động cơ diesel

Many heavy trucks rely on a diesel engine for better torque.

Nhiều loại xe tải nặng dựa vào động cơ diesel để có mô-men xoắn tốt hơn.

search engine

công cụ tìm kiếm

Google is the most widely used search engine in the world.

Google là công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

rendering engine

công cụ kết xuất

The game uses a sophisticated rendering engine to create realistic lighting.

Trò chơi sử dụng một công cụ kết xuất tinh vi để tạo ra ánh sáng thực tế.

overhaul the engine

đại tu động cơ

The mechanic had to overhaul the engine after it suffered a major failure.

Người thợ cơ khí đã phải đại tu động cơ sau khi nó gặp một sự cố nghiêm trọng.

Thành ngữ & Tục ngữ

run like a well-oiled engine

vận hành trơn tru và hiệu quả

The new logistics department is running like a well-oiled engine.

Bộ phận hậu cần mới đang vận hành trơn tru và hiệu quả.

engine of growth

động lực tăng trưởng

Small businesses are often the engine of growth for local communities.

Các doanh nghiệp nhỏ thường là động lực tăng trưởng cho các cộng đồng địa phương.

Từ nguyên

Tnày bt ngun ttiếng Pháp cengin, có nghĩa là mt thiết bkhéo léo hoc mt cái by, vn có ngun gc ttiếng Latin ingenium, biu thkhnăng bm sinh, tài năng hoc mt phát minh thông minh.

Qua nhiu thế kỷ, thut ngnày đã chuyn tvic mô tskhéo léo vcơ khí nói chung sang vic chỉ định cthcác loi máy móc to ra năng lượng thông qua quá trình đốt cháy hoc hơi nước.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error