engine
engine là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái kỹ thuật cơ khí hoặc kỹ thuật số. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các trường hợp thành "động cơ", trong khi thực tế từ này bao hàm cả những hệ thống phần mềm phức tạp.
Ý nghĩa
Một loại máy được thiết kế để chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, thường bằng cách đốt nhiên liệu hoặc sử dụng điện
"The car engine began to sputter and stall."
Chiếc xe hơi này có một động cơ V8 mạnh mẽ.
Một máy móc hoặc thiết bị lớn được sử dụng để thực hiện một tác vụ tự động, lặp đi lặp lại cụ thể, thường là trong bối cảnh tin học
"The new game engine allows for incredibly realistic lighting and shadows."
Công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng tỷ trang web để cung cấp các kết quả phù hợp.
Một phương tiện dùng để kéo các toa xe lửa, chẳng hạn như đầu máy hơi nước hoặc đầu máy diesel
"The small business served as the engine of economic growth for the entire town."
Đầu máy đã kéo đoàn tàu chở hàng nặng băng qua những vùng đồng bằng.
Ví dụ
The mechanic replaced the damaged engine in the truck.
Người thợ máy đã thay thế động cơ bị hỏng trong chiếc xe tải.
The new search engine provides more accurate results.
Công cụ tìm kiếm mới cung cấp các kết quả chính xác hơn.
The old steam engine pulled the heavy freight cars.
Chiếc đầu máy hơi nước cũ đã kéo những toa xe chở hàng nặng nề.
Cụm từ kết hợp
jet engine
động cơ phản lực
The aircraft is powered by a high-performance jet engine.
Chiếc máy bay được vận hành bởi một động cơ phản lực hiệu suất cao.
diesel engine
động cơ diesel
Many heavy trucks rely on a diesel engine for better torque.
Nhiều loại xe tải nặng dựa vào động cơ diesel để có mô-men xoắn tốt hơn.
search engine
công cụ tìm kiếm
Google is the most widely used search engine in the world.
Google là công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
rendering engine
công cụ kết xuất
The game uses a sophisticated rendering engine to create realistic lighting.
Trò chơi sử dụng một công cụ kết xuất tinh vi để tạo ra ánh sáng thực tế.
overhaul the engine
đại tu động cơ
The mechanic had to overhaul the engine after it suffered a major failure.
Người thợ cơ khí đã phải đại tu động cơ sau khi nó gặp một sự cố nghiêm trọng.
Thành ngữ & Tục ngữ
run like a well-oiled engine
vận hành trơn tru và hiệu quả
The new logistics department is running like a well-oiled engine.
Bộ phận hậu cần mới đang vận hành trơn tru và hiệu quả.
engine of growth
động lực tăng trưởng
Small businesses are often the engine of growth for local communities.
Các doanh nghiệp nhỏ thường là động lực tăng trưởng cho các cộng đồng địa phương.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ engin, có nghĩa là một thiết bị khéo léo hoặc một cái bẫy, vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin ingenium, biểu thị khả năng bẩm sinh, tài năng hoặc một phát minh thông minh.
Qua nhiều thế kỷ, thuật ngữ này đã chuyển từ việc mô tả sự khéo léo về cơ khí nói chung sang việc chỉ định cụ thể các loại máy móc tạo ra năng lượng thông qua quá trình đốt cháy hoặc hơi nước.