oil
/ɔɪl/
Từ này gợi lên cảm giác về sự trơn bóng, độ nhớt và tính hữu dụng. Nó mang một bản sắc kép: một mặt là chất hữu cơ tự nhiên (dùng trong nấu ăn hoặc chăm sóc da) và mặt khác là sản phẩm hóa chất công nghiệp (dùng làm nhiên liệu hoặc cho máy móc).
Trong bối cảnh vật lý, từ này hàm ý việc giảm ma sát hoặc ngăn ngừa rỉ sét. Khi được dùng như một động từ, nó thường mang ý nghĩa về sự 'bảo trì'—giúp mọi thứ hoạt động một cách hiệu quả.
Theo nghĩa bóng, từ này gợi ý việc loại bỏ các trở ngại để tạo ra một dòng chảy liền mạch. Khi áp dụng cho các tổ chức hoặc quy trình, nó mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái vận hành nặng nề, ngập ngừng sang một hoạt động mượt mà và không tốn sức.
Uncountable when referring to the liquid substance in bulk ('spilled oil on the driveway'). Countable when referring to specific types or brands of the product ('essential oils' or 'motor oils').
Ý nghĩa
Chất lỏng nhớt chiết xuất từ dầu mỏ, hoặc chất béo từ thực vật hoặc động vật, dùng làm nhiên liệu, chất bôi trơn hoặc để nấu ăn
Add two tablespoons of olive oil to the pan.
Thêm hai muỗng canh dầu ô liu vào chảo.
Thoa dầu lên vật gì đó để bôi trơn hoặc bảo vệ
You should oil the door hinges to stop them from squeaking.
Bạn nên tra dầu vào bản lề cửa để chúng không phát ra tiếng kêu kẽo kẹt.
Di chuyển hoặc hoạt động một cách mượt mà, thường được dùng theo nghĩa bóng khi nói về một quy trình hoặc tổ chức
The administrative machinery began to oil once the new manager arrived.
Bộ máy hành chính bắt đầu vận hành trơn tru ngay khi vị quản lý mới đến.
Ví dụ
The chef used a high-quality vegetable oil for frying the fish.
Đầu bếp đã dùng một loại dầu thực vật chất lượng cao để chiên cá.
You need to oil the lock if the key is sticking.
Bạn cần tra dầu vào ổ khóa nếu chìa khóa bị kẹt.
The company's operations began to oil after the restructuring process.
Các hoạt động của công ty bắt đầu vận hành trơn tru sau quá trình tái cơ cấu.