rigid
rigid mô tả trạng thái không thể uốn cong, không linh hoạt, thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự cố định tuyệt đối. Khi dùng cho vật chất, nó chỉ những thứ cứng đến mức không thể biến dạng dưới áp lực. Khi dùng cho con người hoặc hệ thống, nó ám chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ và thiếu khả năng thích nghi với hoàn cảnh mới.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rigid với một số từ gần nghĩa để tránh dùng sai ngữ cảnh:
rigid so với stiff: Trong khi stiff thường mô tả sự cứng tạm thời hoặc do căng thẳng (ví dụ: cơ bắp bị cứng), thì rigid mô tả một đặc tính cố định, bền vững hoặc một quy tắc không bao giờ thay đổi.
rigid so với strict: Cả hai đều có thể dịch là "khắt khe", nhưng strict tập trung vào việc tuân thủ kỷ luật và tiêu chuẩn, còn rigid nhấn mạnh vào việc thiếu linh hoạt, không chấp nhận bất kỳ sự điều chỉnh nào dù là nhỏ nhất.
Ví dụ minh họa
Đúng: a rigid structure (một cấu trúc cứng cáp/vững chãi) - dùng để chỉ vật lý.
Đúng: rigid rules (những quy định cứng nhắc) - dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt trong quản lý.
Sai: Dùng rigid để mô tả một người chỉ đơn giản là nghiêm túc; thay vào đó hãy dùng strict nếu họ chỉ muốn mọi người tuân thủ luật lệ.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi chuyển sang trạng từ rigidly, nó thường đi kèm với các động từ như adhere (tuân thủ) hoặc enforce (áp đặt) để nhấn mạnh sự tuyệt đối.
Ý nghĩa
Không thể uốn cong hoặc bị ép thay đổi hình dạng; cứng nhắc
The frozen ground was too rigid for the shovel to penetrate.
Mặt đất đóng băng quá cứng để cái xẻng có thể xuyên qua.
Nghiêm ngặt và không sẵn lòng thay đổi ý kiến hoặc quy tắc
The company has a rigid dress code that prohibits jeans.
Công ty có một quy định về trang phục khắt khe, cấm mặc quần bò.