stern
Từ này mang một năng lượng nặng nề và cứng nhắc. Khi dùng để mô tả một người, nó gợi lên sự thiếu ấm áp hoặc thiếu linh hoạt, thường gắn liền với những người có thẩm quyền, những người coi trọng quy tắc hơn là sự thấu cảm. Điều này không hẳn là sự tức giận, mà thiên về một quyết tâm lạnh lùng và không khoan nhượng để duy trì trật tự. Trong thuật ngữ hàng hải, từ này đóng vai trò như một điểm mốc không gian chính xác. Nếu mũi tàu hướng về tương lai hay điểm đến, thì đuôi tàu lại nhìn về nơi con tàu đã đi qua, tạo nên một sự đối lập về mặt cấu trúc giữa phương hướng và sự ổn định.
Có thể đếm được khi đề cập đến phần đuôi vật lý của một con tàu cụ thể.
Ý nghĩa
Nghiêm túc và không khoan nhượng trong thái độ hoặc kỷ luật
"The teacher gave the students a stern warning."
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc cho các học sinh.
Phần phía sau của một con tàu hoặc thuyền
"The sailors gathered at the stern to watch the wake."
Các thủy thủ tập trung ở đuôi tàu để ngắm nhìn vệt nước phía sau.