ice
[ʌɪs]
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự lạnh lẽo tuyệt đối, cứng nhắc và trong suốt. Về mặt vật lý, nó gợi lên hình ảnh của một rào cản—một thứ gì đó ngăn chặn dòng chảy hoặc sự chuyển động (chẳng hạn như một con sông bị đóng băng).
Khi được dùng như một động từ trong làm bánh, cảm giác sẽ chuyển sang sự tỉ mỉ và trang trí, tập trung vào "bước hoàn thiện cuối cùng" để làm cho sản phẩm trở nên bắt mắt hơn.
Trong các ngữ cảnh ẩn dụ, dù không được định nghĩa chi tiết trong các từ loại đã cung cấp, từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự xa cách trong cảm xúc hoặc sự thù địch (ví dụ: an icy stare - một cái nhìn lạnh lùng), tương phản hoàn toàn với sự ấm áp trong kết nối giữa con người với nhau.
Uncountable when referring to the substance in general (there is ice on the road). Countable when referring to specific pieces or units (add three ice cubes to the glass).
Ý nghĩa
Nước ở trạng thái đóng băng, một chất rắn kết tinh trong suốt và giòn được hình thành khi nước bị đông lạnh
The lake was covered in a thick layer of ice during January.
Hồ nước bị bao phủ bởi một lớp băng dày trong suốt tháng Giêng.
Phủ hoặc trang trí bánh bằng kem; làm lạnh thứ gì đó bằng đá
She spent an hour icing the wedding cake with vanilla frosting.
Cô ấy dành một giờ để phủ kem vani lên chiếc bánh cưới.
Bị bao phủ bởi băng hoặc bị đông cứng lại
The windshield began to ice over as the temperature dropped below zero.
Kính chắn gió bắt đầu đóng băng khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.