brace
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự căng thẳng và sức chống chịu. Dù là một thanh dầm vật lý nâng đỡ trần nhà hay một người đang gồng cơ bắp trước một cú va chạm, hình ảnh cốt lõi ở đây là việc ngăn chặn sự sụp đổ hoặc thất bại dưới áp lực.
Nó ngụ ý một tư thế chủ động và phòng thủ để đối phó với một lực tác động từ bên ngoài.
Countable when referring to a physical support or a pair of birds. Uncountable when referring to the general act of providing support.
Ý nghĩa
Chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu
He braced himself for the impact of the crash.
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm của vụ tai nạn.
Làm cho một cấu trúc trở nên vững chắc hơn hoặc nâng đỡ nó bằng một thanh chống
The workers braced the wall with heavy timber beams.
Các công nhân đã gia cố bức tường bằng những dầm gỗ nặng.
Chuẩn bị cho một cú sốc hoặc áp lực sắp xảy ra
The city braced for the arrival of the hurricane.
Thành phố đang chuẩn bị đón chờ cơn bão đổ bộ.
Một thiết bị được dùng để nâng đỡ hoặc làm vững chắc một cấu trúc
The shelf was held up by a metal brace.
Chiếc kệ được giữ cố định bởi một giá đỡ bằng kim loại.
Một thiết bị nha khoa được dùng để làm thẳng răng
She had to wear braces for two years to fix her overbite.
Cô ấy đã phải niềng răng trong hai năm để khắc phục tình trạng răng hô.
Một đôi hoặc một cặp của một thứ gì đó
A brace of partridges was served for dinner.
Một cặp chim gang đã được dọn ra cho bữa tối.