beam
Hình ảnh trung tâm của từ này là một sự phóng chiếu tuyến tính và tập trung—cho dù đó là một thanh đỡ vật lý, một luồng ánh sáng hay một sự truyền dẫn dữ liệu. Từ này luôn mang lại cảm giác về tính định hướng và sức mạnh.
Khi được dùng cho ánh sáng hoặc tín hiệu, nó gợi lên sự tập trung và chính xác thay vì một sự tỏa sáng chung chung. Nó ngụ ý một đường thẳng đi từ nguồn phát đến điểm đến.
Trong bối cảnh cảm xúc con người, beaming chuyển đổi khái niệm tia sáng thành một phép ẩn dụ cho niềm hạnh phúc. Khác với một nụ cười đơn thuần, beaming gợi tả một niềm vui tràn đầy, hiển hiện rõ ràng với mọi người xung quanh, giống như thể người đó đang tỏa ra ánh sáng.
Whether referring to a physical structural support (a wooden beam) or a distinct shaft of light (a laser beam), the noun is treated as a discrete unit that can be counted.
Ý nghĩa
Một thanh gỗ hoặc kim loại dài và chắc chắn, dùng để bắc ngang một khoảng trống hoặc nâng đỡ mái nhà, sàn nhà
"The heavy oak beam across the ceiling gave the cottage a rustic feel."
Thanh xà bằng gỗ sồi nặng trên trần nhà mang lại cho ngôi nhà tranh một cảm giác mộc mạc.
Một luồng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ hẹp
"A narrow beam of sunlight pierced through the thick clouds."
Một tia nắng hẹp xuyên qua những đám mây dày.
Truyền tín hiệu vô tuyến hoặc ánh sáng theo một hướng cụ thể
"The satellite will beam the data back to Earth instantaneously."
Vệ tinh sẽ truyền dữ liệu về Trái Đất ngay lập tức.
Nở nụ cười tươi tắn hoặc hạnh phúc
"She beamed with pride as her daughter accepted the award."
Cô ấy cười rạng rỡ đầy tự hào khi con gái mình nhận giải thưởng.