fastener
vật cố định / khóa cài
Danh từ
Số nhiều: fasteners
fastener là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ bất kỳ thiết bị nào có chức năng gắn kết hai hoặc nhiều bộ phận lại với nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được hiểu theo hai hướng chính: kỹ thuật cơ khí hoặc thời trang.
Ý nghĩa
Danh từvật cố định
Một thiết bị phần cứng được sử dụng để nối hoặc gắn hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau bằng phương pháp cơ học
The technician replaced the broken fastener on the aircraft panel.
Kỹ thuật viên đã thay thế vật cố định bị hỏng trên bảng điều khiển của máy bay.
Danh từkhóa cài
Một thiết bị như khóa kéo, cúc áo hoặc nút bấm được sử dụng để đóng một bộ quần áo hoặc một chiếc túi
The dress has a hidden fastener along the back seam.
Chiếc váy có một khóa cài ẩn dọc theo đường may phía sau.
Từ liên quan
clipclampattachmentconnectorbindingscrewboltnutnailrivetpinstaplebuttonzippersnaphookeyevelcrobuckleclasplatchhingewasheranchorstudbrackettiebondadhesivegluesolderweldjointseamstitchthreadfabricmetalplasticsteelaluminumbrasscoppertorquetensioncompressionfrictiongripholdsecuretightenloosenfixattachdetachassembledisassemblehardwaretoolwrenchscrewdriverplierssocketpanelaircraftclothinggarmentsewing