law
Thuật ngữ này đóng vai trò là trụ cột nền tảng cho trật tự xã hội, chuyển đổi linh hoạt giữa một tập hợp các điều cấm nghiêm ngặt và một khung pháp lý linh hoạt để thực thi công lý. Nó đại diện cho việc chính thức hóa các chuẩn mực đạo đức thành những mệnh lệnh có tính cưỡng chế, tạo ra ranh giới phân định giữa hành vi được phép và hành vi vi phạm bị xử phạt. Trong các cuộc thảo luận khoa học, thuật ngữ này chuyển từ một mệnh lệnh xã hội sang một mô tả bất biến về tự nhiên. Tại đây, nó biểu thị một quy luật phổ quát không thể phá vỡ, tạo nên sự tương phản giữa các bộ luật do con người tạo ra với những hằng số tuyệt đối của vũ trụ vật lý.
Ý nghĩa
Hệ thống các quy tắc được thiết lập và thực thi thông qua các tổ chức xã hội hoặc chính phủ để điều chỉnh hành vi
"The country has strict laws against corruption."
Quốc gia này có những bộ luật nghiêm khắc chống tham nhũng.
Một phát biểu về sự thật khách quan, phổ quát hoặc một mô hình hành vi thường xuyên trong tự nhiên
"Newton's law of universal gravitation describes the force between masses."
Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton mô tả lực tương tác giữa các khối lượng.
Ngành nghề hoặc việc nghiên cứu các quy tắc pháp lý và cách áp dụng chúng
"She decided to study law after graduating from college."
Cô ấy quyết định học luật sau khi tốt nghiệp đại học.
Một quy tắc hoặc nguyên lý được coi là sự thật tuyệt đối hoặc một điều kiện tất yếu
"The law of supply and demand dictates the market price."
Quy luật cung cầu quyết định giá cả thị trường.
Ví dụ
I just can't believe this law is still on the books!
Tôi không thể tin được là bộ luật này vẫn còn hiệu lực!
Wait, is that actually against the law here?
Khoan đã, việc đó thực sự trái luật ở đây sao?
Listen, the law doesn't care about your excuses!
Nghe này, luật pháp không quan tâm đến những lời bào chữa của anh đâu!
We need to check the local law before we build.
Chúng ta cần kiểm tra luật địa phương trước khi xây dựng.
I'll sue you if you break the law again!
Tôi sẽ kiện anh nếu anh vi phạm luật pháp một lần nữa!
The law is supposed to protect people like us.
Luật pháp đáng lẽ phải bảo vệ những người như chúng ta.
You think you are above the law, don't you?
Cậu nghĩ mình đứng trên cả luật pháp, đúng không?
I am just following the law, sir.
Tôi chỉ đang làm theo luật, thưa ông.