regulation
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, từ regulation mang sắc thái của một sự áp đặt từ bên ngoài. Khác với law (luật) vốn mang tính chất nền tảng, regulation (quy định) thường được hiểu là những chi tiết kỹ thuật cụ thể nhằm triển khai một đạo luật rộng hơn. Từ này mang tính trang trọng và khô khan, thường gắn liền với việc tuân thủ, giám sát và các thủ tục hành chính rườm rà.
Khi đề cập đến các quá trình sinh học hoặc cơ học, từ này chuyển sang nghĩa về sự cân bằng và ổn định (cân bằng nội môi). Nó gợi ý về một vòng lặp phản hồi, nơi một yếu tố nào đó được điều chỉnh để tránh những trạng thái cực đoan, chẳng hạn như nhiệt độ hoặc huyết áp.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này ngụ ý sự tuân thủ nghiêm ngặt theo một tiêu chuẩn đã được quy định. Nó gợi lên hình ảnh về sự đồng nhất và kỷ luật, thường được dùng trong môi trường quân đội hoặc các tổ chức nơi mà bất kỳ sự sai lệch nào so với diện mạo regulation (đúng quy chuẩn) đều bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
Countable when referring to a specific written rule in a law book ('The company violated three safety regulations'). Uncountable when referring to the general process of managing or adjusting a system ('The regulation of blood sugar levels is complex').
Ý nghĩa
Một quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền
"The new safety regulation requires all workers to wear helmets."
Quy định an toàn mới yêu cầu tất cả công nhân phải đội mũ bảo hiểm.
Hành động hoặc quá trình kiểm soát một thứ gì đó để nó vận hành một cách chính xác
"The regulation of body temperature is essential for survival."
Việc điều tiết nhiệt độ cơ thể là điều thiết yếu để sinh tồn.
Tuân thủ hoặc được quy định bởi một quy tắc; tiêu chuẩn
"He was wearing a regulation army uniform."
Anh ấy đang mặc một bộ quân phục đúng quy chuẩn của quân đội.