inflexible
inflexible mô tả trạng thái không thể uốn cong hoặc không thể thay đổi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái vật lý hoặc tính cách/hệ thống.
Sắc thái về vật lý và tính chất
Khi dùng để mô tả vật chất, inflexible đơn thuần chỉ đặc tính vật lý là cứng, không thể uốn cong mà không bị gãy hoặc hỏng. Trong trường hợp này, nó tương đồng với rigid nhưng nhấn mạnh hơn vào việc thiếu khả năng linh hoạt trong cấu trúc.
Sắc thái về hành vi và tư duy
Khi nói về con người hoặc quy định, inflexible mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ, cứng nhắc hoặc thiếu thiện chí trong việc điều chỉnh để thích nghi với hoàn cảnh. Người học cần phân biệt rõ với firm (kiên định) - một từ mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự vững vàng trong lập trường.
❌ He is an inflexible leader (Hàm ý ông ấy bảo thủ, khó làm việc cùng).
✅ He is a firm leader (Hàm ý ông ấy quyết đoán và đáng tin cậy).
Lưu ý về sự nhầm lẫn
Trong tiếng Việt, cả inflexible và rigid đều có thể dịch là "cứng nhắc". Tuy nhiên, inflexible thường nhấn mạnh vào việc "không chịu thay đổi" (lack of willingness to change), trong khi rigid thường gợi cảm giác về một hệ thống "quá chặt chẽ" đến mức gây gò bó hoặc dễ gãy đổ.
Ý nghĩa
Không sẵn lòng thay đổi niềm tin, ý kiến hoặc kế hoạch; bướng bỉnh hoặc không chấp nhận thỏa hiệp
"The manager was so inflexible that he refused to consider any alternative schedules."
Người quản lý quá cứng nhắc đến mức ông ấy từ chối xem xét bất kỳ lịch trình thay thế nào.
Không thể uốn cong hoặc gấp lại mà không bị gãy; cứng về mặt cấu trúc vật lý
"The steel beams used in the foundation are completely inflexible."
Các dầm thép được sử dụng trong móng nhà hoàn toàn không linh hoạt.