crystallization
crystallization mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen trong khoa học và một là nghĩa bóng trong tư duy, đời sống. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt rõ hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh dùng từ sai mục đích.
Ý nghĩa
Quá trình mà một chất lỏng, chất khí hoặc dung dịch hình thành nên một cấu trúc tinh thể rắn
The slow cooling of the magma led to the crystallization of large quartz crystals.
Việc làm nguội chậm magma đã dẫn đến sự kết tinh của các tinh thể thạch anh lớn.
Quá trình trở nên rõ ràng, xác định hoặc cụ thể, đặc biệt là đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc cảm xúc
After weeks of brainstorming, the crystallization of her business strategy finally occurred.
Sau nhiều tuần động não, sự định hình chiến lược kinh doanh của cô ấy cuối cùng đã diễn ra.
Một quy trình hóa học được sử dụng để tinh chế một chất bằng cách tạo ra các tinh thể từ một dung dịch bão hòa
The laboratory technician used crystallization to isolate the pure compound from the mixture.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng phương pháp kết tinh để tách hợp chất tinh khiết ra khỏi hỗn hợp.