perpendicular
perpendicular được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh hình học và kỹ thuật để mô tả mối quan hệ về góc giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng. Điểm mấu chốt của từ này là sự chính xác tuyệt đối về góc 90 độ. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với khái niệm "vuông góc".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt perpendicular với vertical (thẳng đứng) và horizontal (nằm ngang). Trong khi vertical và horizontal mô tả hướng của một đối tượng so với mặt đất hoặc đường chân trời, thì perpendicular mô tả mối quan hệ tương đối giữa hai đối tượng. Một đường thẳng có thể là perpendicular với một đường khác mà không nhất thiết phải là đường thẳng đứng hay nằm ngang.
Ví dụ: Nếu bạn vẽ một đường chéo trên giấy, một đường khác cắt nó tạo thành góc 90 độ sẽ là perpendicular, dù cả hai đường đều không thẳng đứng.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong giao tiếp thông thường, perpendicular mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật hơn so với cụm từ at a right angle. Khi mô tả các vật thể trong đời sống, người ta thường dùng at a right angle để diễn đạt sự vuông góc một cách tự nhiên hơn.
Đúng: The wall is perpendicular to the floor (Bức tường vuông góc với sàn nhà) - dùng trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả chính xác.
Tự nhiên: The wall meets the floor at a right angle (Bức tường gặp sàn nhà tại một góc vuông) - dùng trong hội thoại hàng ngày.
Về mặt ngữ pháp, perpendicular có thể đóng vai trò là một tính từ (đi kèm với giới từ to) hoặc một danh từ khi nói về một đường vuông góc cụ thể.
Countable when referring to a specific geometric line (the perpendicular). Uncountable when describing the state of being at a right angle.
Ý nghĩa
Gặp nhau tại một góc vuông
The wall is perpendicular to the floor.
Bức tường vuông góc với sàn nhà.
Một đường thẳng hoặc mặt phẳng tạo với một đường hoặc mặt khác một góc vuông
Draw a perpendicular from point A to the line.
Hãy vẽ một đường vuông góc từ điểm A đến đường thẳng.