stationary
stationary mô tả trạng thái không di chuyển, cố định tại một vị trí hoặc không thay đổi về tình trạng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đứng yên" hoặc "cố định". Điểm mấu chốt là nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt chuyển động vật lý hoặc sự đình trệ trong một quá trình.
Phân biệt với từ dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm cực kỳ phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa stationary và stationery. Hai từ này phát âm hoàn toàn giống nhau nhưng ý nghĩa và cách viết khác nhau:
stationary (kết thúc bằng đuôi -ary): Nghĩa là đứng yên, không di chuyển. Ví dụ: The car remained stationary in the traffic jam (Chiếc xe vẫn đứng yên trong đám tắc đường).
stationery (kết thúc bằng đuôi -ery): Nghĩa là văn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì). Ví dụ: I need to buy some new stationery for school (Tôi cần mua một ít văn phòng phẩm mới cho trường học).
Một mẹo nhỏ để ghi nhớ: chữ a trong stationary gợi nhớ đến at rest (đang nghỉ/đứng yên), còn chữ e trong stationery gợi nhớ đến envelope (phong bì).
Sắc thái sử dụng và so sánh
Khi muốn diễn đạt sự không di chuyển, stationary mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn so với still. Trong khi still thường dùng để chỉ sự im lặng hoặc một khoảnh khắc tạm dừng (ví dụ: stand still - đứng im), thì stationary thường dùng để mô tả đặc tính hoặc trạng thái cố định của một vật thể.
stationary: Thường dùng cho các thiết bị hoặc vật thể được thiết kế để không di chuyển, chẳng hạn như a stationary bike (xe đạp tập thể dục tại chỗ).
still: Thường dùng để mô tả trạng thái tạm thời hoặc sự tĩnh lặng của môi trường, chẳng hạn như still water (nước lặng).
Về mặt ngữ pháp, stationary là một tính từ và thường đứng sau các động từ nối như be, remain, hoặc stay để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
Ý nghĩa
Không di chuyển hoặc không có ý định di chuyển
The car remained stationary at the red light.
Chiếc xe vẫn đứng yên khi đèn đỏ.