stiff
stiff mang nghĩa cơ bản là sự thiếu linh hoạt, dù là về mặt vật lý hay trong giao tiếp xã hội. Khi nói về vật chất, nó mô tả những thứ khó uốn cong hoặc không đàn hồi. Khi nói về cơ thể, nó thường chỉ trạng thái căng cơ hoặc cứng đờ do đau nhức hoặc lạnh.
Sắc thái trong giao tiếp và cảm xúc
Trong ngữ cảnh xã hội, stiff mô tả một thái độ gượng gạo, quá trang trọng đến mức thiếu tự nhiên. Điều này khác với formal (trang trọng) vốn mang tính chuẩn mực và lịch sự. Một cuộc trò chuyện stiff thường tạo cảm giác khó xử và thiếu sự kết nối chân thành.
Ví dụ: Một nụ cười stiff là nụ cười gượng ép, không xuất phát từ niềm vui thực sự.
Cách dùng với giá cả và hình phạt
Khi đi kèm với các từ như price (giá cả), penalty (hình phạt) hoặc competition (cạnh tranh), stiff không còn nghĩa là "cứng" mà chuyển sang nghĩa là "khắt khe", "nặng nề" hoặc "gay gắt". Đây là một cách dùng ẩn dụ để chỉ mức độ cao đến mức gây khó khăn cho người chịu tác động.
Ví dụ: a stiff breeze (một cơn gió mạnh) hoặc a stiff drink (một loại đồ uống có nồng độ cồn cao).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt stiff với hard. Trong khi hard chỉ độ cứng của bề mặt (như kim cương), thì stiff nhấn mạnh vào khả năng chống lại sự uốn cong hoặc chuyển động. Một tấm bìa cứng có thể được gọi là stiff, nhưng một hòn đá thì phải là hard.
SHORT_MEANINGS|cứng nhắc,trang trọng,khắt khe,làm cho cứng,trở nên cứng đơ
Ý nghĩa
Không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi hình dạng; cứng nhắc
"The new leather boots are very stiff and cause blisters."
Đôi ủng da mới rất cứng và gây phồng rộp chân.
Khó cử động hoặc uốn cong, thường do đau, căng thẳng hoặc thiếu vận động
"My neck feels stiff after sleeping in an awkward position."
Cổ tôi cảm thấy cứng đơ sau khi ngủ ở một tư thế khó chịu.
Trang trọng, không tự nhiên, hoặc thiếu sự thoải mái và tự phát trong cách cư xử hoặc lời nói
"The conversation was stiff and awkward during the first date."
Cuộc trò chuyện diễn ra gượng gạo và khó xử trong buổi hẹn hò đầu tiên.
Rất cao hoặc khắt khe, đặc biệt là khi nói về giá cả, hình phạt hoặc yêu cầu
"The judge handed down a stiff penalty for the crime."
Công ty áp dụng một khoản phạt nặng cho việc thanh toán chậm.
Mạnh mẽ hoặc dữ dội, thường dùng để chỉ một cơn gió hoặc một loại đồ uống
"He poured himself a stiff drink to calm his nerves."
Một cơn gió mạnh thổi qua những vùng đồng bằng trống trải.
Khó vượt qua hoặc đối phó; đầy thử thách
"The gear shift in the old car is quite stiff."
Đội bóng đã đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong vòng chung kết của giải đấu.
Một cơ thể đã chết, thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng lóng hoặc không chính thức
"He is a bit of a stiff and never tells any jokes."
Cảnh sát tìm thấy một xác chết nằm trong con hẻm.