systematization
systematization mô tả một quá trình chủ động nhằm biến những thứ rời rạc, hỗn độn thành một cấu trúc có trật tự và logic. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự hệ thống hóa". Điểm mấu chốt của systematization không chỉ là việc sắp xếp đơn thuần, mà là tạo ra một phương pháp hoặc một bộ quy tắc nhất quán để mọi thành phần trong hệ thống vận hành trơn tru và có thể dự đoán được.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình tổ chức một thứ gì đó thành một hệ thống có cấu trúc, mạch lạc và logic
The systematization of the company's filing process reduced retrieval time by half.
Việc hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ của công ty đã giảm một nửa thời gian truy xuất.
Việc sắp xếp một khối kiến thức hoặc một tập hợp các nguyên tắc thành một hình thức có hệ thống
The systematization of legal precedents allows lawyers to predict court outcomes more accurately.
Việc hệ thống hóa các tiền lệ pháp lý cho phép các luật sư dự đoán kết quả tòa án chính xác hơn.