strict
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về quyền uy và sự cứng nhắc. Nó gợi lên một ranh giới không thể vượt qua hoặc một quy tắc không thể thay đổi, thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc áp lực. Khi dùng để mô tả con người, strict ám chỉ sự thiếu linh hoạt và coi trọng trật tự hơn là sự cảm thông.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ngôn ngữ học, từ này chuyển từ việc đánh giá hành vi sang vấn đề về độ chính xác. Lúc này, nó mô tả một định nghĩa hẹp và chuẩn xác, loại bỏ mọi cách hiểu lỏng lẻo hay thông tục để đảm bảo ý nghĩa không bị mơ hồ.
Ý nghĩa
Yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối các quy tắc hoặc mệnh lệnh
"The teacher is very strict about deadlines."
Giáo viên rất nghiêm khắc về thời hạn nộp bài.
Chính xác và tỉ mỉ theo một nghĩa hoặc cách hiểu cụ thể
"In the strict sense of the word, a tomato is a fruit."
Theo nghĩa chặt chẽ của từ này, cà chua là một loại quả.