strict
strict thường được dùng để mô tả sự tuân thủ tuyệt đối đối với các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc kỷ luật. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái tích cực (kỷ luật, chuẩn mực) hoặc tiêu cực (khắt khe, cứng nhắc).
Sắc thái sử dụng
Khi nói về con người hoặc cách quản lý, strict nhấn mạnh vào việc yêu cầu sự vâng lời và không chấp nhận sai sót. Ví dụ, một giáo viên strict là người đòi hỏi học sinh phải tuân thủ đúng nội quy lớp học. Tuy nhiên, cần phân biệt strict với severe (khốc liệt/gay gắt) hoặc harsh (nghiệt ngã). Trong khi strict tập trung vào việc duy trì quy tắc, thì severe và harsh lại gợi lên sự trừng phạt nặng nề hoặc thiếu lòng trắc ẩn.
Khi dùng để mô tả định nghĩa hoặc quy tắc, strict mang nghĩa là "chặt chẽ" hoặc "tỉ mỉ", không cho phép sự mơ hồ hay ngoại lệ. Ví dụ, trong cụm từ in the strict sense of the word, người nói muốn nhấn mạnh ý nghĩa chính xác nhất, nguyên bản nhất của từ đó mà không tính đến các nghĩa mở rộng.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa strict và rigid. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "cứng nhắc", nhưng strict thường liên quan đến tiêu chuẩn đạo đức hoặc quy định, còn rigid thường dùng cho vật lý (cứng, không linh hoạt) hoặc một tư duy bảo thủ, không chịu thay đổi dù hoàn cảnh đã khác.
Đúng: a strict diet (một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt)
Sai: a rigid diet (trừ khi muốn nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt một cách cực đoan)
Đặc điểm ngữ phápstrict là một tính từ. Khi muốn chuyển sang trạng từ để mô tả hành động thực hiện một cách nghiêm ngặt, hãy sử dụng strictly (ví dụ: strictly forbidden - bị cấm nghiêm ngặt).
Ý nghĩa
Yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối hoặc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc
The teacher is very strict about deadlines.
Giáo viên rất nghiêm khắc về thời hạn nộp bài.
Chính xác và tỉ mỉ trong một ý nghĩa hoặc cách giải thích cụ thể
In the strict sense of the word, a tomato is a fruit.
Theo nghĩa chặt chẽ của từ này, cà chua là một loại trái cây.