spine
spine là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học, vật lý cho đến tâm lý. Người học cần phân biệt rõ các trường hợp này để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong y học và sinh học, spine dùng để chỉ cột sống của con người hoặc động vật có xương sống. Đây là nghĩa phổ biến nhất, mô tả cấu trúc vật lý nâng đỡ cơ thể. Khi nói về thực vật hoặc động vật nhỏ (như nhím), spine lại mang nghĩa là những chiếc gai sắc nhọn dùng để tự vệ.
Trong lĩnh vực xuất bản, spine chỉ phần gáy sách, tức là phần nối hai bìa sách và hướng ra ngoài khi đặt trên kệ. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt mà người học tiếng Anh thường bỏ qua.
Đặc biệt, khi dùng với nghĩa bóng, spine tượng trưng cho bản lĩnh, sự can đảm hoặc sức mạnh tinh thần. Nếu một người được mô tả là spineless, điều đó không có nghĩa là họ không có xương sống về mặt vật lý, mà là họ hèn nhát hoặc thiếu quyết đoán.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt spine với backbone. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là cột sống hoặc bản lĩnh, nhưng spine thường mang tính kỹ thuật/y khoa hơn khi nói về giải phẫu, trong khi backbone thường được dùng trong các thành ngữ hoặc khi nhấn mạnh vào vai trò là trụ cột chính của một hệ thống (ví dụ: the backbone of the economy - trụ cột của nền kinh tế).
❌ He has no spine (Không nên hiểu theo nghĩa đen là anh ấy không có xương sống).
✅ He has no spine (Nghĩa đúng: Anh ấy không có bản lĩnh/hèn nhát).
Lưu ý về ngữ phápspine là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc vật lý, nó thường đi kèm với các tính từ mô tả hình dáng hoặc tình trạng như curved (cong) hoặc straight (thẳng). Trong nghĩa bóng về bản lĩnh, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc phủ định hoặc so sánh để chỉ mức độ can đảm của một cá nhân.
Countable when referring to the back of a book, a hedgehog's quill, or a person's anatomical backbone ('The book has a cracked spine'). Uncountable when describing someone's inner courage and mental fortitude ('He lacks the spine to say no').
Ý nghĩa
Chuỗi các đốt sống kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, tạo thành trụ đỡ chính của cơ thể
The doctor examined her spine for any signs of curvature.
Bác sĩ đã kiểm tra cột sống của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu cong nào.
Một phần nhô ra cứng hoặc lông nhím trên động vật hoặc thực vật, thường sắc nhọn và được dùng để bảo vệ
A hedgehog is covered in thousands of small spines.
Một con nhím được bao phủ bởi hàng ngàn chiếc gai nhỏ.
Sức mạnh của tính cách; lòng can đảm và sự quyết tâm
He finally found the spine to stand up to his boss's unfair demands.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy bản lĩnh để đứng lên chống lại những yêu cầu bất công của sếp.
Phần gáy của bìa sách hướng ra ngoài khi đặt trên kệ
The title was printed in gold foil on the spine of the hardcover novel.
Tiêu đề được in bằng lá vàng trên gáy của cuốn tiểu thuyết bìa cứng.
Ví dụ
The doctor examined her spine for any signs of curvature.
Bác sĩ đã kiểm tra cột sống của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu cong nào.
A hedgehog is covered in thousands of small spines.
Một con nhím được bao phủ bởi hàng ngàn chiếc gai nhỏ.
He finally found the spine to stand up to his boss.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy bản lĩnh để đứng lên chống lại sếp của mình.
The title was printed on the spine of the hardcover novel.
Tiêu đề được in trên gáy sách của cuốn tiểu thuyết bìa cứng.