unyielding
unyielding mang sắc thái biểu đạt sự kiên định tuyệt đối, không bao giờ nhượng bộ hoặc thay đổi, bất kể có áp lực hay sự tác động nào từ bên ngoài. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (thể hiện sự kiên cường, bất khuất) hoặc tiêu cực (thể hiện sự bảo thủ, ngoan cố).
Ý nghĩa
Từ chối thỏa hiệp hoặc thay đổi ý kiến, quan điểm bất chấp áp lực hay sự thuyết phục
The negotiator remained unyielding in his demand for a full apology.
Nhà đàm phán vẫn ngoan cố trong yêu cầu về một lời xin lỗi đầy đủ.
Không bị biến dạng dưới áp lực; cứng, đơ hoặc không linh hoạt về cấu trúc vật lý
The hikers struggled to walk on the unyielding surface of the frozen tundra.
Những người leo núi đã gặp khó khăn khi đi bộ trên bề mặt cứng rắn của vùng lãnh nguyên đóng băng.